Cản trở là gì?
Cản trở (Hinder / Impede / Contain) là hành vi tác động bằng lời nói, hành động hoặc biện pháp kỹ thuật nhằm gây ra khó khăn, làm chậm tiến độ, vướng mắc hoặc ngăn chặn hoàn toàn một quá trình, một hoạt động hoặc việc thực thi quyền lợi hợp pháp của chủ thể khác.
Cản trở 是指通过言语、推进行动或技术手段施加外部显性影响,从而给特定流程、活动或他人的合法权益行使制造困难、拖延进度、设置障碍甚至完全终止其推进的行为。在汉语中,根据语境语义的侧重点不同,通常精准对应为“遏制”(侧重于控制、压制势头)或“妨碍”(侧重于干扰、制造阻碍)。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 遏制 / 妨碍 / 阻碍 (Èzhì / Fáng’ài / Zǔ’ài) |
| Tiếng Trung phồn thể | 遏制 / 妨礙 / 阻礙 |
| Tiếng Anh | To hinder / To impede To contain / To obstruct |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Cản trở

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!
Bạn tải ngay nhé!任何单位和个人都不得妨碍执法人员依法执行公务。
Không một cơ quan hay cá nhân nào được phép cản trở người thi hành công vụ thực hiện nhiệm vụ theo quy định của pháp luật.
政府正采取严厉措施以遏制通货膨胀的势头。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp quyết liệt nhằm cản trở (kiềm chế) đà gia tăng của lạm phát.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 妨碍公务罪 (Fáng’ài gōngwù zuì) – Tội cản trở người thi hành công vụ.
- 遏制通胀 (Èzhì tōngzhàng) – Kiềm chế lạm phát / Cản trở đà lạm phát.
- 设置障碍 (Shèzhì zhàng’ài) – Gây ra trở ngại / Đặt ra rào cản.
- 恶意干扰 (Èyì gānrǎo) – Gây nhiễu có ý đồ xấu / Can thiệp ác ý.
- 不可抗力 (Bùkěkànglì) – Bất khả kháng (yếu tố tự nhiên cản trở hợp đồng).
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Cản trở
Đặc điểm của hành vi cản trở trong khoa học pháp lý và quản trị được xác định dựa trên tính chất cố ý và mức độ thiệt hại thực tế gây ra cho đối tượng bị tác động. Hành vi này có thể biểu hiện dưới dạng chủ động (như tạo rào cản vật lý, phá hoại hệ thống dữ liệu) hoặc thụ động (như trì hoãn phê duyệt giấy tờ, không hợp tác cung cấp thông tin theo nghĩa vụ).
Việc phân định rõ sắc thái từ vựng giúp nhận diện đúng bản chất công việc: nếu “妨碍” mang đặc điểm can thiệp trực tiếp vào quy trình thông thường làm giảm hiệu suất, thì “遏制” lại mang đặc điểm chiến lược, thường dùng trong vĩ mô khi một hệ thống chủ động bao vây, ngăn chặn sự bùng phát hoặc bành trướng của một xu hướng tiêu cực.
在法律科学与现代管理学中,阻碍行为的特征主要取决于其主观故意性以及对受影响客体造成的实际损害程度。该行为既可以表现为主动形式(如设置物理障碍、破坏数据系统),也可以表现为被动形式(如拖延审批文件、拒绝依法配合提供信息)。明确界定相关词汇的语义色彩有助于准确识别事务本质:如果说“妨碍”带有直接干预常规流程、降低行政运行效率的特征,那么“遏制”则更具战略对抗特征,通常用于宏观层面某一系统主动包围、扭转或遏止某种负面趋势的蔓延与扩张。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Cản trở” trong thực tế
Trong thực tế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế và thực thi pháp luật, từ khóa này cấu thành các tội danh hình sự hoặc điều khoản phạt vi phạm hợp đồng kinh tế nghiêm trọng.
Việc làm chủ hệ thống thuật ngữ song ngữ Trung – Việt về các hành vi “cản trở quyền sở hữu trí tuệ” hoặc “cản trở giao thông đường thủy” giúp các luật sư biên soạn văn bản kiến nghị, đơn khởi kiện chuẩn xác gửi lên Tòa án.
Ngoài ra, trong công tác thanh tra kiểm toán tại các doanh nghiệp liên doanh, việc ghi nhận biên bản về hành vi cố tình cản trở che giấu dòng tiền của đối tác là căn cứ pháp lý kỹ thuật tối cao để các cơ quan chức năng tiến hành phong tỏa tài khoản và áp dụng các biện pháp cưỡng chế hành chính.
在国际贸易纠纷解决与司法执法实践中,该核心词汇构成了刑事罪名或经济合同违约罚则的重要构成要件。熟练掌握“妨碍知识产权行使”或“阻碍水路交通分流”等中越双语术语体系,有助于执业律师精准出具法律意见书并向法院提交诉状。此外,在涉外合资企业的内部审计监察工作中,现场留存关于合作方故意隐匿资金流、阻碍审计程序推进的笔录,是执法机关依法冻结银行账户并实施行政强制措施的核心技术证据。
Kỹ năng mềm tiếng Trung là gì?
Đi nhanh về nhanh tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân biệt ngữ nghĩa nâng cao (近义词辨析): Khi dịch thuật, biên dịch viên phải hết sức lưu ý: 妨碍 (Fáng’ài) thường kết hợp với các từ như Giao thông (交通), Công vụ (公务); còn 遏制 (Èzhì) thường đi liền với các danh từ trừu tượng quy mô lớn như Đà tăng giá (物价上涨势头), Tội phạm (犯罪率), hoặc Sự bùng phát dịch bệnh (疫情蔓延).
Ứng dụng trong điều khoản miễn trách nhiệm: Trong các văn bản hợp đồng thương mại (商业合同), hành vi cản trở do bên thứ ba gây ra mà không thuộc trường hợp Bất khả kháng (不可抗力) thì vẫn bị quy trách nhiệm Vi phạm hợp đồng (违约) và phải bồi thường thiệt hại theo quy định.
Nghệ thuật chuyển ngữ văn bản hành chính: Việc đồng bộ các cụm từ như Cản trở tư pháp (妨碍司法), Hành vi ngăn chặn cạnh tranh (遏制竞争行为) giúp đảm bảo tính nghiêm chỉnh, chuẩn xác theo phom mẫu pháp lý của cả hai nước Việt – Trung.

