Tường chắn mái tiếng Trung là gì?

 

Tường chắn mái là gì?

Tường chắn mái (Thưng mái) là phần tường được xây dựng ở mép mái hoặc sân thượng của công trình nhằm bảo vệ và đảm bảo an toàn khi sử dụng.

Bộ phận này thường có chiều cao thấp hơn tường chính, có chức năng che chắn gió, chống thấm và ngăn ngừa rơi ngã từ trên cao.

Tường chắn mái 是指设置在建筑屋顶或露台边缘的低矮墙体,主要用于防护、安全以及防风防水。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Tường chắn mái tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 女儿墙 (nǚ ér qiáng) (Danh từ)
繁體字 女兒牆
English: Parapet wall

1000 từ ngành SX bao tay-găng tay tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 女儿墙

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 02/05/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

建筑物屋顶的女儿墙可以有效防止人员跌落。
Tường chắn mái của tòa nhà có thể ngăn ngừa việc rơi ngã từ trên cao.
The parapet wall on the roof can effectively prevent falls.

Từ vựng liên quan

  • 屋顶 – Mái nhà
  • 防水层 – Lớp chống thấm
  • 建筑结构 – Kết cấu xây dựng
  • 护栏 – Lan can
  • 墙体 – Thân tường

Phân biệt tường chắn mái với các thuật ngữ liên quan

Tường chắn mái (女儿墙) là phần tường thấp xây ở mép mái để bảo vệ và che chắn.

Lan can (护栏) là kết cấu bảo vệ dạng thanh hoặc khung, thường dùng ở ban công hoặc cầu thang.

Tường bao (围墙) là tường bao quanh khu đất hoặc công trình, không nằm trên mái.

Cụm từ thường đi kèm với 女儿墙

  • 女儿墙高度 – Chiều cao tường chắn mái
  • 女儿墙设计 – Thiết kế tường chắn mái
  • 屋顶女儿墙 – Tường chắn mái trên mái nhà
  • 防水处理 – Xử lý chống thấm
  • 建筑安全 – An toàn công trình

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đổ móng tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của tường chắn mái

Tường_chắn mái thường có chiều cao thấp, được xây dựng bằng bê tông hoặc gạch và nằm ở rìa mái công trình.

Nó có chức năng chống thấm, che chắn gió và tăng độ an toàn khi sử dụng mái hoặc sân thượng.

女儿墙一般高度较低,通常由混凝土或砖砌成,位于屋顶边缘,具有防水、防风和安全防护等作用。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Mố cầu tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Tường_chắn mái được sử dụng phổ biến trong nhà ở, tòa nhà cao tầng và công trình công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn và hỗ trợ chống thấm mái.

Nó cũng góp phần tạo hình kiến trúc và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

在实际应用中,女儿墙广泛应用于住宅、高层建筑和工业建筑中,不仅用于提高安全性,还能增强屋顶的防水性能,并提升整体建筑的美观性。

Chỉ giới tiếng Trung là gì?

Dầm rỗng lòng tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận