Bao cát tiếng Trung là gì?

 

 

Bao cát là gì?

Bao cát (Sandbag) là loại bao bì làm bằng vải bạt, đay hoặc polyme chịu lực (PP/PE) chứa đầy cát hoặc đất, được sử dụng làm kết cấu tạm thời hoặc vĩnh viễn nhằm mục đích ngăn chặn dòng nước, gia tải nền móng, xây dựng công sự hoặc phòng chống sạt lở đất trong các công trình thủy lợi và xây dựng.

Bao cát 是指用帆布、麻布或高强度聚合物(PP/PE)制成的包装袋,内部装满砂土,用作临时或永久性结构,旨在水利和建筑工程中起到阻挡水流、地基加载、修筑工事或防止山体滑坡的作用。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bao cát tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 沙袋 / 防汛沙包 (Shādài / Fángxùn shābāo)
Tiếng Trung phồn thể
Tiếng Anh Sandbag
Flood control sandbag

1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Bao cát

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 20/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

洪水来临前,抗洪人员快速在堤坝薄弱处堆叠沙袋以加固防线。
Trước khi lũ lụt tràn về, lực lượng chống lũ nhanh chóng xếp chồng các bao cát tại vị trí đê xung yếu để gia cố phòng tuyến.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 编织袋 (Biānzhīdài) – Bao tải dứa / Bao bạt dứa.
  • 防汛物资 (Fángxùn wùzī) – Vật tư phòng chống bão lụt.
  • 堆叠加固 (Duīdié jiāgù) – Xếp chồng gia cố.
  • 土工沙袋 (Tǔgōng shādài) – Bao cát địa kỹ thuật (Geobag).
  • 护坡工程 (Hùpō gōngchéng) – Công trình bảo vệ mái dốc / Kè mái dốc.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Bao cát

Đặc điểm của kết cấu bao cát là tính cơ động cao, chi phí thấp và khả năng thích ứng linh hoạt với địa hình gồ ghề của bề mặt nền đất tự nhiên. Các bao cát khi được xếp chồng lên nhau theo quy luật so le sẽ tạo thành một khối liên kết có trọng lượng lớn, có khả năng hấp thụ năng lượng sóng và giảm áp lực dòng chảy một cách hiệu quả.

Đối với các công trình có thời gian vận hành dài hạn, vỏ bao cát bắt buộc phải được xử lý thêm chất phụ gia chống tia cực tím (UV) nhằm ngăn ngừa tình trạng lão hóa, bục rách vật liệu dưới tác động trực tiếp của ánh nắng mặt trời.

沙袋结构的特点是机动性高、成本低,能灵活适应自然地面物料的凹凸地形。当沙袋按照交错规律堆叠时,会形成一个大密度的重力结合体,能有效吸收波浪能量并减缓水流压力。对于长期运行的工程,外袋必须添加防紫外线(UV)助剂处理,以防止材料在太阳光直射下发生老化和破裂现象。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng của Bao cát trong thực tế

Trong thực tế ứng phó thiên tai và thi công kỹ thuật, loại vật tư này là giải pháp khẩn cấp hàng đầu để quây đê quai, lập rào chắn ngăn nước ngập vào tầng hầm nhà cao tầng và các hố móng xây dựng khi có mưa lớn.

Trong công tác thử tải tĩnh nền móng bê tông, các khối bao cát lớn (hoặc bao chứa đá) được xếp chồng làm đối trọng gia tải lên hệ kích thủy lực. Việc chuẩn hóa từ vựng song ngữ về danh mục vật tư phòng chống lũ giúp các doanh nghiệp thầu hạ tầng dễ dàng thông quan hàng hóa nhập khẩu phục vụ các dự án thủy điện, cảng biển hợp tác quốc tế.

在防灾减灾与工程施工实践中,该物资是修筑围堰、在暴雨时设立阻水屏障防止积水涌入高层建筑地下室及建筑基坑的首选应急方案。在混凝土打桩静载试验中,大号沙袋(或配重石袋)被堆叠用作液压千斤顶系统的反力加载对重。规范防汛物资目录的双语词汇,有助于基建承包企业在国际合作的水电站、港口项目中轻松办理相关进口物资的通关手续。

Phân khu chức năng tiếng Trung là gì?

Cắt đầu cọc tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại theo quy cách vật liệu: Trong các dự án thủy lợi Trung – Việt, vật tư này gồm hai nhánh chính là bao cát thông thường (普通沙袋) dùng cho cứu hộ khẩn cấp tạm thời và bao cát địa kỹ thuật (土工织物沙袋 / 生态沙袋) bền vững dùng cho mục đích khôi phục thảm thực vật mái dốc.

Nguyên tắc kỹ thuật khi xếp chồng: Khi đắp đê bao bằng bao cát, chiều cao đắp phải tuân thủ tỷ lệ mái dốc an toàn, các bao phải được dậm nén chặt và không được nạp cát quá đầy (thường chỉ từ 70% đến 80% dung tích bao) để các bao có độ mềm dẻo khít sát vào nhau, tránh khe hở rò rỉ nước.

Quản lý vật tư dự phòng: Việc sử dụng chính xác các biểu mẫu kiểm kê song ngữ giúp ban quản lý dự án tối ưu hóa định mức vật tư dự phòng kho bãi (防汛仓库) trước khi bước vào mùa bão bùng lâm thủy.

Dầm hẫng tiếng Trung là gì?

Địa điểm thực hiện dự án tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận