Giáng chức là gì?
Giáng chức là việc người có thẩm quyền quyết định hạ bậc chức vụ của người lao động hoặc cán bộ, công chức đang đảm nhiệm xuống một bậc thấp hơn. Đây thường là một hình thức kỷ luật nghiêm khắc áp dụng đối với những cá nhân có hành vi vi phạm kỷ luật, không hoàn thành nhiệm vụ hoặc có sai phạm trong quá trình thực thi công vụ nhưng chưa đến mức bị sa thải hay cách chức. Việc giáng chức nhằm mục đích răn đe, giáo dục và điều chỉnh nhân sự phù hợp với năng lực và đạo đức nghề nghiệp.
Giáng chức是指有权决定的人将正在担任职务的劳动者或干部、公职人员的职位下调至较低等级的行为。这通常是对有违纪行为、未完成任务或在执行公务过程中有违规行为但尚未达到开除或撤职程度的个人采取的一种严厉纪律处分。降职旨在惩戒、教育并调整人力资源,使其与职业能力和道德相匹配。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 降职 (jiàng zhí) |
| 繁體字 | 降職 |
| English: | Demotion / Relegation |
Ví dụ tiếng Trung với từ 降职

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
由于严重的工作失误,他被公司降职了。
Do sai sót nghiêm trọng trong công việc, anh ta đã bị công ty giáng chức.
Due to serious work errors, he was demoted by the company.
Từ vựng liên quan
- 纪律处分 – Kỷ luật (Disciplinary action)
- 撤职 – Cách chức (Dismissal from office)
- 下属 – Cấp dưới (Subordinate)
- 任免 – Bổ nhiệm và miễn nhiệm
- 工资调整 – Điều chỉnh lương
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Giáng chức (降职) là hạ xuống một chức vụ thấp hơn trong cùng một hệ thống, trong khi Cách chức (撤职) là thôi giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý đang đảm nhiệm.
Hạ bậc lương (降薪) thường đi kèm với giáng chức nhưng là hình thức tác động trực tiếp vào thu nhập, còn Sa thải (解雇) là hình thức kỷ luật cao nhất, chấm dứt hoàn toàn quan hệ lao động.
Miễn nhiệm (免职) có thể do yêu cầu công tác hoặc năng lực không phù hợp, không nhất thiết phải là một hình thức kỷ luật như giáng chức.
Cụm từ thường đi kèm với 降职
- 被降职使用 – Bị giáng chức để sử dụng
- 降职降薪 – Giáng chức hạ lương
- 因违纪被降职 – Bị giáng chức do vi phạm kỷ luật
- 行政降职处分 – Xử lý giáng chức về mặt hành chính
- 面临降职的风险 – Đối mặt với nguy cơ bị giáng chức
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Năng lực trình độ chuyên môn tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của hình thức giáng chức
Hành vi giáng chức có đặc điểm là làm thay đổi vị trí công tác của người bị kỷ luật theo hướng có thẩm quyền thấp hơn, trách nhiệm ít hơn và thường kéo theo việc giảm quyền lợi về lương bổng, phụ cấp. Về mặt pháp lý, quy trình giáng chức phải được thực hiện đúng trình tự, có căn cứ xác đáng và thông qua hội đồng kỷ luật. Đây là biện pháp nhằm thanh lọc bộ máy quản lý, đảm bảo những người đứng đầu luôn đủ năng lực và uy tín để dẫn dắt đơn vị.
降职行为的特征是改变受处分人员的工作岗位,向权力更小、责任更轻的方向调整,通常还伴随着薪资和津贴福利的减少。从法律角度看,降职程序必须按照正确顺序进行,有确凿依据并经过纪律委员会讨论。这是净化管理机制的措施,确保负责人始终具备领导单位的能力和声信。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng và ý nghĩa trong quản trị nhân sự
Trong quản trị nhân sự, giáng_chức là một công cụ linh hoạt để giữ chân những nhân viên có đóng góp nhưng không còn phù hợp với vị trí quản lý hiện tại.
Thay vì chấm dứt hợp đồng, việc giáng_chức cho phép cá nhân đó tiếp tục cống hiến ở một vị trí phù hợp hơn với khả năng thực tế.
Đối với cơ quan nhà nước, đây là biện pháp nghiêm khắc để duy trì kỷ cương, đảm bảo tính liêm chính và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ trước nhân dân.
在人力资源管理中,降职是一种灵活的工具,用于留住有贡献但不再适合现有管理岗位的员工。与其解除合同,降职允许该个人在更符合实际能力的职位上继续贡献。对于国家机关而言,这是维护纲纪、确保干部队伍对人民保持廉洁和负责任的严厉措施。
Bên dưới để trống tiếng Trung là gì?
Điều chuyển công việc tiếng Trung là gì?

