Gầu tóc là gì?
Gầu tóc là chất nhờn bám trên da đầu, thường gây ngứa và gàu.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Vì sao Công ty đã có phiên dịch vẫn thuê dịch thuật?
头泥 /頭泥 (Tóu ní) (Danh từ)
Tiếng Anh: Dandruff
Ví dụ tiếng Trung với từ Gầu tóc

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
他的头皮有很多头泥。
Da đầu anh ấy có rất nhiều gầu tóc.
He has a lot of dandruff on his scalp.
Từ vựng liên quan
- Da đầu – 头皮 (Tóupí) (Danh từ)
- Gàu – 头屑 (Tóuxiè) (Danh từ)
- Ngứa – 痒 (Yǎng) (Tính từ)
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Tại sao có lúc “Bên cạnh” lại dịch là “Trực thuộc”???
Đặc điểm và công dụng
Gầu tóc là hiện tượng phổ biến trên da đầu, gây cảm giác khó chịu và có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ nếu không được chăm sóc đúng cách.
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
Ứng dụng thực tế
Nhiều sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu hiện nay được thiết kế để điều trị và ngăn ngừa gầu tóc hiệu quả.
500 từ vựng ngành Balo-túi xách tiếng Trung
500 từ vựng ngành in tiếng Trung
500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung


