Bếp gas là gì?
Bếp gas (Gas stove / Gas cooker) là thiết bị gia dụng nhà bếp sử dụng nhiên liệu khí hóa lỏng (LPG) hoặc khí tự nhiên làm nguồn chất đốt chính, tạo ra ngọn lửa trực tiếp thông qua hệ thống van điều áp và đầu đốt để phục vụ nhu cầu nấu nướng.
Bếp gas 是指一种利用液化石油气(LPG)或天然气(NG)作为主要燃料,通过气体管道及减压阀输送至燃烧器,并经点火装置引燃以产生直接明火的厨房热能炊事家电。该设备在不同汉语方言区域和商业语境下,正式技术术语及俗称常表述为“燃气灶”、“燃气炉”或“瓦斯炉”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 燃气灶 / 瓦斯炉 / 煤气灶 (Ránqìzào / Wǎsīlú / Méiqìzào) |
| Tiếng Trung phồn thể | 燃氣灶 / 瓦斯爐 / 煤氣灶 |
| Tiếng Anh | Gas stove Gas hob / Gas cooker |
500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Bếp gas

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
安装瓦斯炉时,必须由专业人员仔细检查进气管接口是否漏气。
Khi lắp đặt bếp gas, bắt buộc phải do nhân viên chuyên nghiệp kiểm tra kỹ lưỡng xem đầu nối ống dẫn khí vào có bị rò rỉ khí hay không.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 脉冲点火 (Màichōng diǎnhuǒ) – Đánh lửa bằng mạch xung điện từ (IC).
- 分火器 / 炉头 (Fēnhuǒqì / Lútóu) – Đầu đốt / Mâm chia lửa.
- 熄火保护装置 (Xīhuǒ bǎohù zhuāngzhì) – Thiết bị cảm ứng tự động ngắt gas an toàn (chống tắt lửa).
- 热效率 (Rèxiàolǜ) – Hiệu suất nhiệt / Hiệu suất năng lượng.
- 额定热负荷 (Édìng rèfùhé) – Tải nhiệt định mức / Công suất nấu.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Bếp gas
Cấu trúc kỹ thuật và tính năng an toàn của dòng sản phẩm nhiệt năng này phụ thuộc lớn vào sự đồng bộ giữa hệ thống cung cấp nhiên liệu khí và cụm điều khiển đánh lửa tự động. Khác với dòng bếp từ sử dụng dòng điện dòng Fu-cô để làm nóng đáy nồi trực tiếp, bếp gas tạo ra vùng nhiệt bao quanh đáy dụng cụ nấu, đòi hỏi tỷ lệ hòa trộn tối ưu giữa khí gas và không khí (gió bổ sung) để tạo ngọn lửa màu xanh thuần túy đạt nhiệt lượng tối đa.
Trong các quy trình kiểm thử tại nhà máy, việc kiểm tra độ nhạy của đầu kim cảm ứng cơ nhiệt hoặc cảm ứng điện từ là bước then chốt, đảm bảo hệ thống cơ khí tự động khóa đường cấp gas ngay khi có sự cố tràn nước hoặc gió thổi tắt lửa nhằm tránh nguy cơ ngộ độc hoặc cháy nổ không gian kín.
该热能炊事设备的核心技术架构与核心安全属性,取决于燃气流体控制输送网络与微电子点火监控系统的协同运作。与利用电磁感应涡流直接对锅底实施精准加热的电磁炉存在本质技术区隔,该器具通过直接喷射明火形成对流换热圈。这要求文丘里管实现燃气与一次空气的完美预混,以保证呈现出代表完全燃烧状态的高纯度蓝色火焰。在出厂前的合规化质量检测中,针对热电偶或离子感应针反应灵敏度的严苛评测是核心卡口,旨在确保系统在面对意外溢锅或强风熄火时,能在数秒内联动闭合电磁阀,切断燃气气源,从源头上杜绝窒息与爆燃隐患。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Bếp gas” trong thực tế
Trong thực tiễn quản lý dự án chuỗi cung ứng đồ điện máy gia dụng, thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật nhà bếp cho các nhà hàng khách sạn hay các công trình chung cư cao cấp hợp tác với đối tác FDI, việc hoàn thiện hồ sơ chứng nhận chất lượng cho thiết bị này đòi hỏi sự chuẩn xác khắt khe.
Khi xử lý biên dịch catalog sản phẩm, sách hướng dẫn lắp đặt sửa chữa hoặc biên bản nghiệm thu phòng cháy chữa cháy (PCCC) song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên cần hiểu rõ sự khác nhau về thói quen dùng từ (như từ “瓦斯炉” phổ biến tại thị trường Đài Loan, Nam Trung Quốc còn “燃气灶” là thuật ngữ tiêu chuẩn trong quy chuẩn quốc gia GB của Trung Quốc đại lục).
Việc đồng bộ chính xác các loại đầu nối ren, áp suất gas định mức là căn cứ pháp lý quan trọng để đơn vị bảo hiểm cấp chứng thư an toàn cho tòa nhà.
在跨国白电供应链管理、现代餐饮酒店中央厨房规划及高端涉外精装公寓工程配套的现场实务中,针对该热能器具的技术合规准入审查具有极其细致的行业法规要求。在互译中越双语产品矩阵画册、售后维保技术安装手册或消防安全专项验收分项案卷时,编译人员必须具备灵敏的区域方言词汇辨析能力(例如深刻理解“瓦斯炉”在大中华区特定市场区域与大陆国家标准“燃气灶”的术语等价性)。此外,对燃气接头螺纹标准、额定供气压力等物理参数的严谨转换,亦是企业协助业主通过官方消防工程现场合规化审验、规避商业保险理赔合规漏洞的核心技术支撑。
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân biệt tên gọi theo nguồn khí sử dụng (按适用气源的法理分类): Khi biên dịch hồ sơ kỹ thuật, bắt buộc phải dịch chuẩn loại bếp theo khí đốt vì cấu tạo vòi phun khác nhau. Bếp gas dùng khí hóa lỏng bình (液化石油气灶 – LPG, áp suất cao hơn) và Bếp gas dùng khí tự nhiên đường ống (天然气灶 – NG, áp suất thấp hơn), nếu dùng sai loại khí sẽ gây ra lỗi nghẹt gas hoặc bùng lửa cực kỳ nguy hiểm.
Cơ chế đánh lửa thông dụng (两种主流点火方式): Tài liệu hướng dẫn thường mô tả hai hình thức: Đánh lửa bằng IC dùng pin (脉冲点火 – nhạy, êm nhưng cần thay pin) và Đánh lửa cơ bằng gốm áp điện (压电陶瓷点火 – không dùng pin, tạo tiếng tạch tạch lớn khi vặn, độ bền cao).
Thuật ngữ linh kiện sửa chữa, bảo dưỡng: Việc ghi nhớ các cặp từ như Kiềng bếp (锅支架), Mặt kính cường lực (钢化玻璃面板), Khay hứng nước tràn (盛液盘), Van an toàn điều áp (减压阀) hỗ trợ đắc lực cho các phiên dịch viên hiện trường khi dịch chuyển giao công nghệ sản xuất linh kiện phụ tùng điện máy.

