Báo cáo kiểm nghiệm tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Báo cáo kiểm nghiệm là gì?

Báo cáo kiểm nghiệm là một văn bản chính thức ghi lại kết quả của các phép thử, phân tích hoặc đánh giá đối với một mẫu sản phẩm, hàng hóa dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật nhất định. Chứng từ này do các phòng thí nghiệm hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp, nhằm xác nhận sản phẩm có đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn để lưu hành trên thị trường hay không.

Báo cáo kiểm nghiệm是指根据特定的技术指标,记录对产品或货物样本进行测试、分析或评估结果的正式文件。该文件由实验室或权威机构出具,旨在确认产品是否达到质量和安全标准,从而决定其是否能在市场上流通。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Báo cáo kiểm nghiệm tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 检验报告 (jiǎn yàn bào gào)
繁體字 檢驗報告
English: Test Report / Inspection Report

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 检验报告

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 16/05/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

厂家在出货前必须提供合格的食品安全检验报告。
Nhà sản xuất phải cung cấp báo cáo kiểm nghiệm an toàn thực phẩm đạt chuẩn trước khi xuất hàng.
Manufacturers must provide qualified food safety test reports before shipping.

Từ vựng liên quan

  • 抽样 – Lấy mẫu (Sampling)
  • 合格 – Đạt tiêu chuẩn (Qualified)
  • 指标 – Chỉ tiêu (Indicator)
  • 实验室 – Phòng thí nghiệm
  • 公证所 – Cơ quan kiểm định/công chứng

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Phiếu kết quả kiểm nghiệm (检验结果单) thường chỉ liệt kê các con số đo đạc, trong khi Báo cáo kiểm nghiệm (检验报告) bao gồm cả phần đánh giá, kết luận và chữ ký xác nhận của người có thẩm quyền.

Chứng nhận chất lượng (质量认证) là sự khẳng định hệ thống sản xuất đạt chuẩn, còn báo cáo kiểm nghiệm là kết quả trên một lô hàng hoặc mẫu cụ thể.

Kiểm tra hiện trường (现场检验) diễn ra trực tiếp tại nơi sản xuất, còn báo cáo kiểm nghiệm thường được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát.

Cụm từ thường đi kèm với 检验报告

  • 质量检验报告 – Báo cáo kiểm nghiệm chất lượng
  • 第三方检验报告 – Báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba
  • 检验报告副本 – Bản sao báo cáo kiểm nghiệm
  • 提交检验报告 – Nộp báo cáo kiểm nghiệm
  • 电子检验报告 – Báo cáo kiểm nghiệm điện tử

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Quy định về bao bì và nhãn hiệu tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của báo cáo kiểm nghiệm

Đặc điểm quan trọng nhất của BC kiểm nghiệm là tính khách quan và độ chính xác cao.

Mọi số liệu trong báo cáo phải được đo lường bằng các thiết bị đạt chuẩn và quy trình thử nghiệm nghiêm ngặt.

Ngoài ra, báo cáo thường có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định hoặc áp dụng cho một lô hàng cụ thể.

Nó đóng vai trò là bằng chứng pháp lý bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và khẳng định uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

检验报告最重要的特点是客观性和高准确性。报告中的所有数据必须使用合格设备并通过严格的测试程序进行测量。此外,报告通常在一定时间内有效或适用于特定的批次。它是保护消费者权益并确认企业市场信誉的法律依据。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Điều khiển tự động hóa tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Trong thương mại quốc tế, BC kiểm nghiệm là thành phần không thể thiếu trong hồ sơ hải quan để thông quan hàng hóa.

Trong ngành dược phẩm và thực phẩm, chứng từ này giúp kiểm soát các chỉ tiêu về vi sinh và kim loại nặng, đảm bảo sức khỏe người dùng.

Ngoài ra, BC kiểm nghiệm còn được sử dụng trong các vụ tranh chấp thương mại để xác định lỗi thuộc về khâu sản xuất hay bảo quản vận chuyển.

在国际贸易中,检验报告是报关单证中不可或缺的一部分,用于货物通关。在医药和食品行业,该文件有助于控制微生物和重金属指标,确保用户健康。此外,检验报告还用于商业纠纷中,以确定责任属于生产环节还是储运环节。

Bồn lắng tiếng Trung là gì?

Xỉ lò tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận