Đi trễ-về sớm tiếng Trung là gì?

Đi trễ-Về sớm tiếng Trung là gì?

Trong văn hóa công sở và giáo dục, “Đi trễ-Về sớm” là cụm từ thường xuyên được sử dụng để chỉ những người không tuân thủ giờ giấc làm việc hoặc học tập. Việc biết được cách diễn đạt cụm từ này trong tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong môi trường làm việc hoặc học tập quốc tế.

Đi trễ-về sớm tiếng Trung là gì?

Hình ảnh minh họa “Đi trễ – Về sớm”

Đi trễ-Về sớm tiếng Trung là gì?

Đi trễ-Về sớm tiếng Trung: 迟到早退 / 遲到早回 (chídào zǎo tuì) (Động từ)

Tiếng Anh: Arriving late and leaving early

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Ví dụ tiếng Trung với từ 迟到早退

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Cập nhật ngày 09/06/2026

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!

Bạn chơi nhé!

他总是迟到早退,经常影响团队的工作进度。

Dịch tiếng Việt: Anh ấy luôn đi trễ về sớm, thường xuyên ảnh hưởng đến tiến độ công việc của đội nhóm.

English translation: He is always arriving late and leaving early, often affecting the team’s work progress.

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG  để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Đặc điểm của từ đi trễ-về sớm

“Đi trễ-Về sớm” thể hiện thái độ không chuyên nghiệp và thiếu trách nhiệm đối với công việc hoặc nhiệm vụ. Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại mang tính chỉ trích hoặc phê bình, cụm từ này biểu thị sự thiếu tôn trọng quy tắc thời gian và yêu cầu công việc.

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Ứng dụng thực tế

  • Trong môi trường công sở, cụm từ này thường dùng để chỉ những nhân viên không tuân thủ giờ giấc làm việc.
  • Trong trường học, có thể dùng để chỉ những học sinh hoặc sinh viên không đến lớp đúng giờ và ra về sớm.
  • Được sử dụng trong các cuộc họp để nhắc nhở những người tham gia về việc tuân thủ thời gian.

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Các từ vựng liên quan

  • Chịu trách nhiệm tiếng Trung: 承担责任 (chéngdān zérèn) (Động từ)
  • Tuân thủ giờ giấc tiếng Trung: 遵守时间 (zūnshǒu shíjiān) (Động từ)
  • Công việc nhóm tiếng Trung: 团队工作 (tuánduì gōngzuò) (Danh từ)


Để lại một bình luận