黃昏 Huánghūn
功德箱 Gōngdé xiāng
Hình từ Internet 坡跟鞋 Pō gēn xié * Xăng-đan đế xuồng 坡跟凉鞋 坡跟涼鞋 Pō gēn liángxié
炉胆 爐膽 Lú dǎn
1- 挡风玻璃洗涤器 擋風玻璃洗滌器 Dǎng fēng bōlí xǐdí qì 2- 挡风玻璃喷水器 擋風玻璃噴水器 Dǎng fēng bōlí pēnshuǐ qì Windshield washer
1- 氧传感器 氧傳感器 Yǎng chuángǎnqì 2- 透气膜电极 透氣膜電極 Tòuqì mó diànjí Oxygen sensor
Vì sao Công ty đã có phiên dịch vẫn thuê dịch thuật? Nghỉ 5 phút có thể lấy lại sự tập trung Phân biệt các từ 重新加工 / 返工 / 返修 Phân tích sự khác nhau giữa 实际 và 实践 Làm bài tập xếp câu đúng có đáp án MIỄN PHÍ 时代/有关/气候/与/工业化/变化 到/如果/后/疲乏,/是/运动/以后/洗澡/应/的/半小时/在/一小时 决定/爱情/找/利用/的/我/网络/自己 […]
Hình từ internet 1- 尾灯 尾燈 Wěidēng 2- 汽车尾灯 汽車尾燈 Qìchē wěidēng
1- 底盘润滑 底盤潤滑 Dǐpán rùnhuá Chassis lubrication 2- Dầu bôi trơn khung xe 底盘润滑油脂 底盤潤滑油脂 Dǐpán rùnhuá yóuzhī 3- Hệ thống bôi trơn khung xe tự động 自动底盘润滑系统 自動底盤潤滑系統 Zìdòng dǐpán rùnhuá xìtǒng Automatic chassis lubrication
* Lọc gió cabin – Cabin air filter 1- 空气滤清器 空氣濾清器 Kōngqì lǜ qīng qì 2- 空气滤筒 空氣濾筒 Kōngqì lǜ tǒng 3- 风格 風格 Fēnggé * Lọc gió động cơ 发动机空气滤清器 發動機空氣濾清器 Fādòngjī kōngqì lǜ qīng qì


