Bỏ qua nội dung
Từ điển tiếng TrungTừ điển tiếng Trung
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
      • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

        Quay trở lại cửa hàng

    Kỹ thuật điện

    Dòng khởi động

    Đăng vào Tháng 3 4, 2020 bởi Admin

    1- 启动电流 啟動電流 Qǐdòng diànliú 2- 起动电流 起動電流 Qǐdòng diànliú Starting current

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kỹ thuật điện Để lại bình luận
    Y-Dược-Bệnh

    Bệnh to đầu chi

    Đăng vào Tháng 3 4, 2020 bởi Admin

       Hình từ internet 肢端肥大症 肢端肥大症 Zhī duān féidà zhèng Acromegaly

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Y-Dược-Bệnh Để lại bình luận
    Y-Dược-Bệnh

    Sỏi (thận) sừng nai, sỏi san hô

    Đăng vào Tháng 3 4, 2020 bởi Admin

       Hình từ internet 鹿角状结石 鹿角狀結石 Lùjiǎo zhuàng jiéshí Staghorn calculus

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Y-Dược-Bệnh Để lại bình luận
    Tự nhiên

    Hiện tượng nóng ấm toàn cầu

    Đăng vào Tháng 3 2, 2020 bởi Admin

    全球(气候)变暖 全球(氣候)變暖 Quánqiú (qìhòu) biàn nuǎn 地球大气层变暖 地球大氣層變暖 Dìqiú dàqìcéng biàn nuǎn Global warming

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Tự nhiên Để lại bình luận
    Tự nhiên

    Bông tuyết

    Đăng vào Tháng 3 2, 2020 bởi Admin

    雪花 Xuěhuā Snowflake

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Tự nhiên Để lại bình luận
    Tự nhiên

    Nhiều mây

    Đăng vào Tháng 3 2, 2020 bởi Admin

        多云 多雲 Duōyún Dull

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Tự nhiên Để lại bình luận
    Kỹ thuật

    Thiết bị thu khí

    Đăng vào Tháng 2 28, 2020 bởi Admin

    进气装置 進氣裝置 Jìn qì zhuāngzhì

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Kỹ thuật Để lại bình luận
    Cơ quan-Tổ chức

    Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (CDC)

    Đăng vào Tháng 2 28, 2020 bởi Admin

    1- 疾控中心 Jí kòng zhōngxīn 2- 疾病预防控制中心 疾病預防控制中心 Jíbìng yùfáng kòngzhì zhōngxīn Centers for Disease Control and Prevention (CDC)

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cơ quan-Tổ chức Để lại bình luận
    Hành chính

    …mới được…

    Đăng vào Tháng 2 25, 2020 bởi Admin

     方可  Fāng kě Từ này thường dùng trong câu mang tính chất điều kiện bắt buộc, đặc biệt rất hay gặp trong văn bản. Phải….mới được…

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Hành chính Để lại bình luận
    Y-Dược-Bệnh

    Túi đựng xác

    Đăng vào Tháng 2 25, 2020 bởi Admin

        Hình từ internet 运尸袋 運屍袋 Yùn shī dài

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Y-Dược-Bệnh Để lại bình luận
    • 1
    • …
    • 45
    • 46
    • 47
    • 48
    • 49
    • 50
    • 51
    • …
    • 83
    Tìm kiếm từ vựng
    Từ mới cập nhật
    • Khu leo núi trẻ em tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Khu leo núi trẻ em tiếng Trung là gì?
    • Thân đập tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Thân đập tiếng Trung là gì?
    • Hoa lay ơn tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Hoa lay ơn tiếng Trung là gì?
    • Bút khắc điện tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Bút khắc điện tiếng Trung là gì?
    • Ổ cắm di động tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Ổ cắm di động tiếng Trung là gì?
    Học dịch tiếng Trung online

    Chia sẻ kinh nghiệm

    Bài tập xếp câu đúng

    Bài tham khảo song ngữ 

    Bạn tham khảo thêm nhé!

    TẠI SAO TÔI LẬP TRANG NÀY?

    MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

    CHÍNH SÁCH

    ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

    Thông tin liên hệ

    Ms. Nhung

    ĐT/Zalo: 093.608.3856

    E-mail: luyendichtiengtrung@gmail.com

    Mạng xã hội

    1- Group: TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG

    2- Threads:  tiengtrung_tuvung_hocdich_3856

    3- Kênh YT: Tiếng Trung tổng hợp

    4- Kênh YT: Luyendich tiengTrung

    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    • About
    • Our Stores
    • Blog
    • Contact
    • FAQ
    Copyright 2026 © Tra từ chuyên ngành
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Đăng nhập