Hình từ internet 1- 防火档案柜 防火檔案櫃 Fánghuǒ dǎng’àn guì 2- 防火文件柜 防火文件櫃 Fánghuǒ wénjiàn guì Fire proof file cabinet
1- 办公室秘书 辦公室秘書 Bàngōngshì mìshū 2- 执行秘书 執行秘書 Zhíxíng mìshū Executive secretary
织布 織布 Zhī bù
针织机 針織機 Zhēnzhī jī
KHO BÀI TẬP LUYỆN DỊCH HỢP ĐỒNG VÀ VĂN BẢN THỰC TẾ VIỆT-TRUNG; TRUNG-VIỆT HSK5; HSK6 THAM KHẢO NGAY! 污名 Wū míng — Học dịch tiếng Trung online — ĐẶT MUA NGAY – SỔ TAY TỰ HỌC DỊCH TIẾNGTRUNG – ĐƯỢC TẶNG NGAY HỌC PHÍ 1 THÁNG HỌC DỊCH ONLINE
验孕 驗孕 Yàn yùn
压缩干粮 壓縮乾糧 Yāsuō gānliáng
Mặt nạ chắn là gì? Mặt nạ chắn là thiết bị bảo hộ che toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt, thường làm từ nhựa trong suốt hoặc polycarbonate, nhằm bảo vệ người sử dụng khỏi bụi, hóa chất, tia lửa, mảnh văng hoặc giọt bắn. Đây là dụng cụ không thể thiếu trong các […]
外箱 Wài xiāng
辅助油箱 輔助油箱 Fǔzhù yóuxiāng Auxiliary oil tank


