Bản sao chứng thực là gì?
Bản sao chứng thực là bản sao của giấy tờ gốc đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận là đúng với bản chính, có giá trị sử dụng trong các thủ tục hành chính.
Trong thực tế, bản sao chứng thực giúp người dân không cần nộp bản gốc khi làm hồ sơ, đồng thời vẫn đảm bảo tính pháp lý và độ tin cậy của tài liệu.
Bản sao chứng thực 是指经过有权机关确认与原件一致的复印件,在办理行政手续时具有法律效力。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 证实的复印件
(zhèng shí de fù yìn jiàn) (Danh từ) |
| 繁體字 | 證實的複印件 |
| English: | Certified copy |
Bản sao công chứng: Là bản sao được cơ quan có thẩm quyền xác nhận có hiệu lực pháp lý tương đương với bản gốc.
Ví dụ tiếng Trung với từ 证实的复印件

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?办理手续时,你需要提交身份证的证实的复印件。
Khi làm thủ tục, bạn cần nộp bản sao chứng thực của chứng minh nhân dân.
When completing procedures, you need to submit a certified copy of your ID card.
Từ vựng liên quan
- 原件 – Bản gốc
- 复印件 – Bản sao
- 公证 – Công chứng
- 行政手续 – Thủ tục hành chính
Phân biệt bản sao chứng thực với các thuật ngữ liên quan
Bản sao chứng thực (证实的复印件) là bản sao được cơ quan có thẩm quyền xác nhận đúng với bản gốc.
Bản sao (复印件) chỉ là bản photocopy thông thường, không có giá trị pháp lý nếu không được chứng thực.
Bản công chứng (公证文件) là văn bản được công chứng viên xác nhận về nội dung, tính hợp pháp hoặc giao dịch.
Cụm từ thường đi kèm với 证实的复印件
- 提交证实的复印件 – Nộp bản sao chứng thực
- 身份证证实的复印件 – Bản sao chứng thực CMND
- 文件证实的复印件 – Bản sao chứng thực tài liệu
- 办理证实的复印件 – Làm bản sao chứng thực
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của bản sao chứng thực
Bản_sao chứng thực có dấu xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, đảm bảo nội dung trùng khớp với bản chính và có giá trị sử dụng trong nhiều thủ tục hành chính.
证实的复印件带有相关机关的认证标志,确保内容与原件一致,并具有法律效力。
Loại giấy tờ này giúp giảm rủi ro khi sử dụng bản gốc và thuận tiện trong việc nộp hồ sơ.
这种文件可以避免频繁使用原件带来的风险,并方便办理各种手续。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Bản_sao chứng thực được sử dụng rộng rãi trong các thủ tục hành chính như xin việc, nhập học, làm giấy tờ pháp lý và giao dịch dân sự, giúp đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ mà không cần nộp bản gốc.
在实际应用中,证实的复印件广泛用于求职、入学、办理法律文件和民事事务中,以确保材料的合法性而无需提交原件。
Giấy đăng ký kết hôn tiếng Trung là gì?
Đại diện pháp nhân tiếng Trung là gì?

