Hàn gắn tình cảm là gì?
Hàn gắn tình cảm là quá trình khôi phục lại mối quan hệ tình cảm sau khi xảy ra mâu thuẫn, tổn thương hoặc rạn nứt giữa các cá nhân.
Trong thực tế, việc hàn gắn tình cảm đòi hỏi sự thấu hiểu, chia sẻ và nỗ lực từ cả hai phía nhằm xây dựng lại niềm tin và sự gắn kết.
Hàn gắn tình cảm 是指在感情出现矛盾或破裂后,通过沟通和努力重新修复关系、恢复信任的过程。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 修补爱情 (xiū bǔ ài qíng) (Động từ) |
| 繁體字 | 修補愛情 |
| English: | Repair a relationship / Mend a relationship |
Ví dụ tiếng Trung với từ 修补爱情

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!虽然他们之间发生了很多矛盾,但还是决定努力修补爱情。
Mặc dù giữa họ đã xảy ra nhiều mâu thuẫn, nhưng họ vẫn quyết định cố gắng hàn gắn tình cảm.
Although many conflicts occurred between them, they still decided to try to mend their relationship.
Từ vựng liên quan
- 感情 – Tình cảm
- 矛盾 – Mâu thuẫn
- 信任 – Niềm tin
- 沟通 – Giao tiếp
Phân biệt hàn gắn tình cảm với các thuật ngữ liên quan
Hàn gắn tình cảm (修补爱情) là quá trình khôi phục lại mối quan hệ sau khi bị tổn thương.
Làm lành (和好) là hành động kết thúc mâu thuẫn và quay lại trạng thái bình thường.
Chia tay (分手) là việc chấm dứt mối quan hệ tình cảm giữa hai người.
Cụm từ thường đi kèm với 修补爱情
- 努力修补爱情 – Nỗ lực hàn gắn tình cảm
- 修补破裂的爱情 – Hàn gắn tình cảm rạn nứt
- 重新修补爱情 – Hàn gắn lại tình cảm
- 修补爱情关系 – Khôi phục mối quan hệ tình cảm
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của việc hàn gắn tình cảm
Hàn gắn tình cảm là một quá trình cần thời gian, sự kiên nhẫn và thiện chí từ cả hai phía để vượt qua những tổn thương trước đó.
修补爱情需要时间、耐心以及双方的诚意,才能逐步恢复关系。
Quá trình này thường bao gồm việc giao tiếp thẳng thắn, tha thứ và xây dựng lại niềm tin.
这一过程通常包括坦诚沟通、相互原谅以及重新建立信任。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong đời sống, hàn_gắn tình cảm thường xuất hiện trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè hoặc tình yêu, khi các bên mong muốn duy trì và cải thiện mối quan hệ sau xung đột.
在现实生活中,修补爱情常见于家庭、朋友或恋爱关系中,当双方希望在冲突后继续维持并改善关系时就会进行。
Ngôi sao nhí tiếng Trung là gì?

