Bù nước tiếng Trung là gì?

 

Bù nước là gì?

Bù nước là quá trình cung cấp lại lượng nước và chất điện giải đã mất trong cơ thể do hoạt động, đổ mồ hôi, bệnh lý hoặc môi trường.

Quá trình này giúp duy trì cân bằng nội môi, ổn định chức năng sinh lý và đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan.

Bù nước是指为补充人体因出汗、运动或疾病等原因流失的水分和电解质,从而维持体内平衡和正常生理功能的过程。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bù nước tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 復水 (fù shuǐ) (Động từ)
繁體字
English: Rehydration

补水 / 補水 / Bǔshuǐ

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 復水

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 17/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

在高温环境下工作后,应及时进行复水,以防止身体出现脱水现象。
Sau khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, cần bù nước kịp thời để tránh tình trạng mất nước.
After working in a high-temperature environment, one should rehydrate promptly to prevent dehydration.

Từ vựng liên quan

  • 脱水 – Mất nước
  • 电解质 – Chất điện giải
  • 补水 – Bổ sung nước
  • 出汗 – Đổ mồ hôi
  • 体液 – Dịch cơ thể

Phân biệt bù nước với các thuật ngữ liên quan

Bù nước (復水) là quá trình bổ sung lại nước và điện giải đã mất để duy trì cân bằng cơ thể.

Mất nước (脱水) là tình trạng cơ thể thiếu nước, thường do đổ mồ hôi nhiều, tiêu chảy hoặc không uống đủ nước.

Bổ sung nước (补水) là hành động uống hoặc cung cấp nước, nhưng chưa bao hàm đầy đủ yếu tố điện giải như bù nước.

Cụm từ thường đi kèm với 復水

  • 及时复水 – Bù nước kịp thời
  • 复水治疗 – Liệu pháp bù nước
  • 口服复水盐 – Oresol (muối bù nước)
  • 严重脱水需复水 – Mất nước nặng cần bù nước
  • 运动后复水 – Bù nước sau vận động

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Bài tiết tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của bù nước

Bù nước không chỉ đơn giản là uống nước mà còn bao gồm việc bổ sung các chất điện giải như natri, kali để duy trì cân bằng dịch trong cơ thể.

Khi cơ thể bị mất nước, các chức năng sinh lý như tuần hoàn, điều hòa nhiệt độ và hoạt động thần kinh có thể bị ảnh hưởng.

Việc bù_nước đúng cách giúp phục hồi thể trạng, giảm mệt mỏi và tăng hiệu suất hoạt động.

Tuy nhiên, bù_nước không đúng cách, đặc biệt là chỉ uống nước mà không bổ sung điện giải, có thể gây mất cân bằng nội môi.

Trong thực tế, nhu cầu bù_nước phụ thuộc vào mức độ vận động, điều kiện môi trường và tình trạng sức khỏe của từng người.


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Duy trì sự sống tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Bù_nước được ứng dụng rộng rãi trong thể thao, y học và đời sống hằng ngày.

Trong thể thao, việc bù_nước giúp duy trì hiệu suất và tránh kiệt sức.

Trong y học, bù_nước được sử dụng để điều trị mất nước do tiêu chảy, sốt hoặc bệnh lý khác.

Ngoài ra, trong sinh hoạt thường ngày, việc uống đủ nước và bổ sung điện giải khi cần thiết giúp duy trì sức khỏe và tăng khả năng tập trung.

Sứt hàm ếch tiếng Trung là gì?

Bài tiết tiếng Trung là gì?

Béo phì tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận