Viêm phổi là gì?
Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm xảy ra ở nhu mô phổi, đặc biệt tại các phế nang, khiến phổi bị tích tụ dịch hoặc mủ và làm giảm khả năng trao đổi khí.
Bệnh có thể do vi khuẩn, virus, nấm hoặc các tác nhân khác gây ra, với biểu hiện thường gặp như ho, sốt, khó thở và đau ngực.
Viêm phổi 肺炎是指肺组织尤其是肺泡发生感染或炎症的疾病,会导致肺内积液或积脓,并影响正常的气体交换功能。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 肺炎 (fèi yán) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Pneumonia |
Ví dụ tiếng Trung với từ 肺炎

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?老人和儿童感染肺炎后,通常需要及时治疗,以免病情加重。
Người già và trẻ em sau khi mắc viêm phổi thường cần được điều trị kịp thời để tránh bệnh trở nặng.
Elderly people and children with pneumonia usually need prompt treatment to prevent the illness from getting worse.
Từ vựng liên quan
- 肺部感染 – Nhiễm trùng phổi
- 咳嗽 – Ho
- 发烧 – Sốt
- 呼吸困难 – Khó thở
- 抗生素 – Kháng sinh
Phân biệt viêm phổi với các thuật ngữ liên quan
Viêm phổi (肺炎) là tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm trực tiếp ở phổi, thường ảnh hưởng đến phế nang và mô phổi.
Viêm phế quản (支气管炎) là tình trạng viêm xảy ra chủ yếu ở các ống phế quản, thường gây ho kéo dài nhưng mức độ tổn thương phổi không sâu như viêm phổi.
Nhiễm trùng đường hô hấp (呼吸道感染) là khái niệm rộng hơn, bao gồm viêm mũi họng, viêm phế quản, viêm phổi và nhiều bệnh lý khác của hệ hô hấp.
Sứt hàm ếch tiếng Trung là gì?
Cụm từ thường đi kèm với 肺炎
- 细菌性肺炎 – Viêm phổi do vi khuẩn
- 病毒性肺炎 – Viêm phổi do virus
- 重症肺炎 – Viêm phổi nặng
- 肺炎患者 – Bệnh nhân viêm phổi
- 预防肺炎 – Phòng ngừa viêm phổi
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của viêm phổi
Viêm phổi có thể xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh, độ tuổi và thể trạng của người bệnh. Triệu chứng thường gặp bao gồm ho có đờm, sốt, ớn lạnh, đau ngực khi thở hoặc ho, và khó thở. Ở người già, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền, viêm phổi có thể tiến triển nhanh và gây biến chứng nghiêm trọng như suy hô hấp hoặc nhiễm trùng huyết.
Trong thực tế lâm sàng, bệnh thường được phân loại thành viêm phổi cộng đồng, viêm phổi bệnh viện và viêm phổi do hít phải, nhằm hỗ trợ chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Kiến thức về viêm phổi được áp dụng rộng rãi trong y học lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, chăm sóc điều dưỡng và công tác phòng bệnh cộng đồng. Trong bệnh viện, bác sĩ dựa vào triệu chứng, kết quả nghe phổi, xét nghiệm máu và chụp X-quang để xác định tình trạng viêm phổi và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Ngoài ra, việc hiểu rõ nguyên nhân và dấu hiệu của viêm phổi còn giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa thông qua tiêm vắc xin, giữ vệ sinh hô hấp và phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ cao.
Duy trì sự sống tiếng Trung là gì?

