Bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm là gì?
Bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm là các bệnh phát sinh do tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc hóa chất độc hại.
Những bệnh này có thể gây ảnh hưởng từ nhẹ như rối loạn tiêu hóa đến nghiêm trọng như ngộ độc cấp tính hoặc tử vong.
Bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm 是指由于摄入被细菌、病毒、寄生虫或有毒化学物质污染的食物而引起的疾病。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 食源性疾病
(shí yuán xìng jí bìng) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Foodborne disease |
Combo 400 câu giao tiếp + 500 từ vựng trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 食源性疾病

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Làm bài tập xếp câu 183 - Luyện dịch tiếng Trung; Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!食源性疾病通常是由于食物受到污染引起的,需要加强食品安全管理。
Bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm thường do thực phẩm bị nhiễm bẩn gây ra, cần tăng cường quản lý an toàn thực phẩm.
Foodborne diseases are usually caused by contaminated food, requiring stricter food safety management.
Từ vựng liên quan
- 食品安全 – An toàn thực phẩm
- 食物中毒 – Ngộ độc thực phẩm
- 细菌感染 – Nhiễm khuẩn
- 病毒传播 – Lây lan virus
- 卫生标准 – Tiêu chuẩn vệ sinh
Phân biệt với các khái niệm liên quan
Bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm (食源性疾病) là khái niệm rộng, bao gồm mọi bệnh do thực phẩm gây ra.
Ngộ độc thực phẩm (食物中毒) thường là dạng cấp tính, xảy ra nhanh sau khi ăn thực phẩm nhiễm độc.
Nhiễm trùng đường ruột (肠道感染) có thể do nhiều nguyên nhân khác, không chỉ từ thực phẩm.
Cụm từ thường đi kèm
- 预防食源性疾病 – Phòng ngừa bệnh do thực phẩm
- 食品污染 – Ô nhiễm thực phẩm
- 卫生条件 – Điều kiện vệ sinh
- 食品检测 – Kiểm tra thực phẩm
- 安全标准 – Tiêu chuẩn an toàn
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Sứt hàm ếch tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm
Bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm thường xuất hiện sau khi tiêu thụ thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, với các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn hoặc sốt. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào loại tác nhân gây bệnh và sức đề kháng của người mắc.
食源性疾病通常在食用不洁食物后发生,症状包括腹痛、腹泻、恶心或发烧,其严重程度取决于致病因素和人体免疫力。
Foodborne diseases usually occur after consuming contaminated food, with symptoms such as abdominal pain, diarrhea, nausea, or fever. Severity depends on the pathogen and the individual’s immune system.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Kiến thức về bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm được áp dụng trong quản lý an toàn thực phẩm, kiểm soát chất lượng và phòng chống dịch bệnh. Các cơ quan chức năng sử dụng thông tin này để xây dựng tiêu chuẩn vệ sinh và kiểm tra thực phẩm thường xuyên.
食源性疾病相关知识被广泛应用于食品安全管理、质量控制以及疾病预防中,有助于制定卫生标准并加强食品监管。
Knowledge about foodborne diseases is widely applied in food safety management, quality control, and disease prevention, helping establish hygiene standards and strengthen food monitoring.

