Bột cá tiếng Trung là gì?

 

 

Bột cá là gì?

Bột cá (Fishmeal) là nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giàu protein béo, được chế biến thông qua các công đoạn ép nước, sấy khô và nghiền mịn từ nguồn cá nguyên con hoặc các phần phụ phẩm từ quá trình chế biến thủy hải sản.

Bột cá 是指一种以全鱼或水产品加工副产物为原料,历经高温蒸煮、机械压榨脱水、系统干燥及细化粉碎等工艺制成的高蛋白质饲料原料。该物料富含动物生长必需的氨基酸与必需脂肪酸,是构建水产及畜禽配合饲料的核心营养源,在汉语中专业术语称为“鱼粉”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bột cá tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 鱼粉 / 脱脂鱼粉 (Yúfěn / Tuōzhī yúfěn)
Tiếng Trung phồn thể 魚粉 / 脫脂魚粉
Tiếng Anh Fishmeal

* Ngành chăn nuôi

1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Bột cá

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
Cập nhật ngày 24/05/2026

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!

Bạn đọc bài nhé!

进口脱脂鱼粉因其粗蛋白质含量高、消化率好,常用于高端水产饲料中。
Bột cá khử béo nhập khẩu thường được sử dụng trong thức ăn thủy sản cao cấp do có hàm lượng protein thô cao và tỷ lệ tiêu hóa tốt.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 粗蛋白质 (Cū dànbáizhì) – Protein thô / Đạm thô.
  • 新鲜度 / 挥发性盐基氮 (Xīnxiāndù / Huīfā xìng yán jī dàn) – Độ tươi / Chỉ số TVN.
  • 酸价 (Suān jià) – Chỉ số axit (AV).
  • 组胺 (Zǔàn) – Hàm lượng Histamine.
  • 进境动植物检疫 (Jìnjìng dòngzhíwù jiǎnyì) – Kiểm dịch động thực vật nhập cảnh.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Bột cá

Giá trị thương mại và chất lượng dinh dưỡng của bột cá được phân định nghiêm ngặt dựa trên quy trình chế biến và các chỉ số hóa lý cơ bản. Dòng bột cá ly tâm khử béo thu được qua chu trình ép ly tâm hiện đại luôn giữ được hàm lượng đạm cao vượt trội, độ ẩm thấp và hạn chế tối đa nguy cơ ôi khét do oxy hóa lipid.

Trong phân tích kiểm nghiệm phòng thí nghiệm, các thông số về hàm lượng axit amin cân bằng, tỷ lệ tro thô và mức độ muối không vượt quá tiêu chuẩn quy định là những thước đo cốt lõi.

Đặc biệt, kiểm soát dư lượng độc tố sinh học histamine có trong nguyên liệu thô là yếu tố quyết định để bảo vệ hệ tiêu hóa của tôm cá và gia súc khỏi các hội chứng viêm loét đường ruột nghiêm trọng.

该副产物的商品价值与营yǎng品质,核心取决于其加工工艺工艺路径及核心理化指标。采用先进三相离心工艺制成的脱脂鱼粉,具有粗脂肪残留低、水分受控以及不易发生脂质氧化酸败的显着特征。在实验室化验分析中,其氨基酸平衡度、粗灰分占比以及盐分含量是否处于法定安全阈值内,是判定其分级的重要标尺。尤为关键的是,严格监控物料中由于微生物降解产生的组胺等生物胺残留量,是确保水产动物肠道粘膜屏障健康、严防诱发消化道腺胃糜烂的核心工艺卡口。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Bột cá” trong thực tế

Trong bối cảnh bùng nổ của ngành nuôi trồng thủy sản và sản xuất cám công nghiệp cao cấp tại các doanh nghiệp FDI, bột cá biển là mặt hàng chiến lược có khối lượng lưu thông thương mại xuyên biên giới vô cùng lớn.

Khi biên dịch các chứng nhận phân tích chất lượng (CoA), tờ khai kiểm dịch thông quan hải quan hay hợp đồng mua bán nguyên liệu Trung – Việt, dịch thuật viên cần hiểu sâu các thuật ngữ về phương pháp phân tích chỉ số đạm để tránh nhầm lẫn tai hại dẫn đến tranh chấp bồi thường.

Ngoài ra, việc lưu trữ hồ sơ công bố chất lượng và giấy chứng nhận lưu hành tự do của cơ quan quản lý là điều kiện pháp lý bắt buộc để nhà máy cám hợp pháp hóa đầu vào thức ăn hỗn hợp.

在跨国水产养殖业智能化升级与大型合资饲料企业规模化生产的背景下,优质海捕鱼粉作为战略性大宗原材料,在区域贸易流转中占据举足轻重的地位。在互译中越双语质量分析证明书(CoA)、通关报检申报单或大宗商品买卖合同文本时,译员对“非蛋白氮占标”等质量合规术语的精准转化,能有效规避国际贸易纠纷中的索赔风险。此外,依法留存并向监管部门提报原产地卫生证书与准入登记批文,是跨国饲料加工企业完善供应链追溯体系、确保成品配合饲料顺利推向终端市场的法定合规前提。

Gang dẻo tiếng Trung là gì?

Nuôi gà đẻ trứng tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại theo phương pháp chế biến (按加工工艺分类): Cần phân biệt rõ Bột cá ly tâm khử béo (脱脂鱼粉 – Thức ăn cao cấp, độ đạm từ 65% trở lên), Bột cá nửa khử béo (半脱脂鱼粉) và Bột cá nguyên sinh không khử béo (全脂鱼粉 – Thường chế biến thủ công, dễ ẩm mốc và chỉ số axit tăng cao).

Hành vi gian lận đạm trong thương mại (饲料掺假行为): Khi dịch hồ sơ kiểm nghiệm, cần chú ý thuật ngữ Thêm đạm giả (添加非蛋白氮), tức là bổ sung các chất hóa học như Urea (尿素) hoặc Melamine (三聚氰胺) vào bột cá nhằm làm sai lệch kết quả phân tích đạm thô của máy đo.

Thuật ngữ kiểm định cảm quan (感官检验术语): Việc tích lũy tốt các tính từ mô tả như Màu sắc đồng đều (色泽均匀), Không có mùi thối chua (无腐败异味), Không bị vón cục nấm mốc (无结块霉变) hỗ trợ đắc lực cho các chuyên viên hiện trường khi nghiệm thu bốc dỡ hàng tại cảng.

 

Để lại một bình luận