Vải lót tiếng Trung là gì?

Vải lót là gì?

Vải lót là một lớp vải được may hoặc dán vào mặt trong của trang phục hoặc sản phẩm may mặc nhằm hỗ trợ cấu trúc, che đi các đường may bên trong và tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng.

Trong ngành công nghiệp thời trang, vải lót (bao gồm cả các loại vải lót mềm và vải dựng/mex) đóng vai trò then chốt trong việc định hình phom dáng, tăng độ dày dặn và độ bền cho sản phẩm.

Việc lựa chọn vải lót phù hợp không chỉ giúp sản phẩm trông cao cấp hơn mà còn hỗ trợ việc thấm hút mồ hôi hoặc giữ ấm tùy thuộc vào mục đích sử dụng của trang phục chính.

Vải lót 是缝合或粘贴在服装或缝制产品内侧的一层织物,旨在支撑结构、遮盖内部缝合线并为使用者提供舒适感。在时尚工业中,衬布(包括软衬和粘合衬/衬布)在定型、增加厚度和产品耐用性方面发挥着关键作用。选择合适的衬布不仅使产品看起来更高档,还能根据主面料的使用目的起到吸汗或保暖的作用。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Vải lót tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 衬布 (chèn bù)
繁體字 襯布
English: Lining / Interlining

1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 衬布

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 07/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

这件西装的衬布质量非常好,穿起来很挺括。
Lớp vải lót của bộ vest này chất lượng rất tốt, mặc lên rất đứng phom.
The interlining of this suit is of very high quality; it makes the suit look very sharp.

Từ vựng liên quan

  • 里料 – Vải lót trong (Lining)
  • 粘合衬 – Mex keo, vải dựng dán (Fusible interlining)
  • 辅料 – Phụ liệu (Accessories/Trimmings)
  • 挺括 – Đứng phom, phẳng phiu (Crisp/Firm)
  • 缩水率 – Độ co rút (Shrinkage rate)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Vải lót (衬布/衬里) là thuật ngữ chung, nhưng Lining (里料) thường chỉ lớp vải mềm tiếp xúc với da, trong khi Interlining (衬布) thường chỉ lớp nằm giữa vải chính và lớp lót để tạo độ cứng.

Mex keo (粘合衬) là loại vải lót có sẵn keo để dán bằng nhiệt, khác với Lót rời (黑炭衬) thường được may thủ công vào các sản phẩm cao cấp như suit nam.

Vải lót túi (口袋布) là loại vải lót chuyên dụng có độ bền cao để làm túi quần, túi áo, khác với vải lót thân áo thường ưu tiên độ mềm mại.

Cụm từ thường đi kèm với 衬布

  • 无纺衬布 – Vải lót không dệt
  • 有纺衬布 – Vải lót có dệt
  • 衬布复合 – Ép màng vải lót
  • 双面粘合衬 – Mex keo hai mặt
  • 领衬 – Vải lót cổ áo

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Độ co của vải tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hành vi vải lót

Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là tính bổ trợ và nâng cao giá trị sử dụng cho vật liệu chính. Về mặt kỹ thuật, đặc điểm của loại phụ liệu này là sự đa dạng về mật độ và độ dày để tương thích với từng loại vải mặt từ mỏng đến dày.

Việc sử dụng vải_lót yêu cầu sự tính toán kỹ lưỡng về độ co rút và nhiệt độ ép để đảm bảo không gây hiện tượng phồng rộp hoặc nhăn nhúm bề mặt sau khi giặt, từ đó duy trì tính thẩm mỹ bền vững cho sản phẩm thời trang công nghiệp.

这种行为的核心特征是主面料使用价值的辅助和提升。在技术上,这种辅料的特征是密度和厚度的多样性,以便与从薄到厚的各种面料兼容。衬布的使用要求严格计算缩水率和压烫温度,以确保洗涤后不会产生起泡或表面皱缩现象,从而维持工业时尚产品的持久美观。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Thuốc nhuộm tiếng Trung là gì?

Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng

Trong thực tế tố tụng và giải quyết tranh chấp về chất lượng sản phẩm may mặc xuất khẩu, việc xác định chính xác chất lượng của vải_lót đóng vai trò quan trọng trong việc phân định lỗi gây ra hỏng hóc sản phẩm sau khi sử dụng hoặc giặt là.

Các cơ quan chức năng thường dựa trên kết quả giám định về nồng độ hóa chất (như formaldehyde trong keo dán) và độ bền dính để làm chứng cứ xác định vi phạm tiêu chuẩn an toàn người tiêu dùng.

Đối với các đơn vị sản xuất, việc ghi rõ thông số kỹ thuật vải_lót trong bảng định mức là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến việc bồi thường thiệt hại khi sản phẩm bị biến dạng hoặc gây dị ứng da cho khách hàng.

在出口服装质量纠纷的诉讼实践和解决中,准确认定衬布质量对于界定产品在使用或洗涤后损坏的责任起着重要作用。主管机关通常根据化学浓度鉴定结果(如粘合剂中的甲醛)和剥离强度作为认定违反消费者安全标准的证据。对于生产单位而言,在定额表中明确标注衬布技术参数是最重要的实践应用,旨在规避因产品变形或引起客户皮肤过敏而产生的损害赔偿法律风险。

Vải thô tiếng Trung là gì?

Ngành may mặc tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận