Chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Trung là gì?

Chỉ tiêu kỹ thuật là gì?

Chỉ tiêu kỹ thuật là các thông số và yêu cầu cụ thể dùng để đánh giá chất lượng, hiệu suất hoặc đặc tính của sản phẩm, thiết bị hay công trình, thường được quy định trong tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật.
Chỉ tiêu kỹ thuật 是用于衡量产品、设备或工程质量与性能的具体参数和要求。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 技术指标

(jì shù zhǐ biāo) (Danh từ)

繁體字 技術指標
English: Technical specification / Technical index

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 技术指标

Admin giới thiệu: Hộp đựng thuốc 3 tầng cho gia đình - Nhỏ gọn, xinh xắn lắm, các bác nhé!
Cập nhật ngày 12/04/2026

Admin giới thiệu: Hộp đựng thuốc 3 tầng cho gia đình - Nhỏ gọn, xinh xắn lắm, các bác nhé!

Mua hàng động viên Admin nhé!

在设备正式投入生产之前,工程师必须对照合同和设计文件逐项核对技术指标,只有当所有参数都符合要求并通过验收后,才能确保整条生产线稳定运行而不会出现安全隐患。
Trước khi thiết bị chính thức đưa vào sản xuất, kỹ sư phải đối chiếu hợp đồng và tài liệu thiết kế để kiểm tra từng chỉ tiêu kỹ thuật; chỉ khi tất cả thông số đều đạt yêu cầu và được nghiệm thu thì mới có thể đảm bảo toàn bộ dây chuyền vận hành ổn định và không phát sinh rủi ro an toàn.
Before the equipment is officially put into production, engineers must verify each technical specification against the contract and design documents; only when all parameters meet the requirements and pass inspection can the entire production line run stably without safety risks.

Từ vựng liên quan

  • 参数 – Thông số
  • 验收 – Nghiệm thu
  • 设计文件 – Tài liệu thiết kế

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung

Đặc điểm của chỉ tiêu kỹ thuật

Chỉ tiêu kỹ thuật mang tính định lượng rõ ràng, có thể đo lường và kiểm tra, giúp đảm bảo sản phẩm hoặc công trình đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu vận hành.
技术指标具有明确的量化特征,可测量、可检验,用于确保产品或工程符合质量标准与运行要求。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Chỉ tiêu kỹ thuật được sử dụng trong sản xuất, xây dựng, cơ khí và nhiều ngành công nghiệp khác để kiểm soát chất lượng, đánh giá hiệu suất và làm căn cứ nghiệm thu sản phẩm hoặc dự án.
技术指标广泛应用于生产制造、建筑施工、机械工程等领域,用于质量控制、性能评估以及产品或项目验收依据。

Vật tư định mức tiếng Trung là gì?

Độ nhớt tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận