Chó béc-giê tiếng Trung là gì?

 

 

Chó béc-giê là gì?

Chó béc-giê, tên đầy đủ là chó chăn cừu Đức (German Shepherd Dog – GSD), là một giống chó kích thước lớn có nguồn gốc từ Đức, thuộc nhóm chó chăn gia súc nhưng nhờ chỉ số thông minh vượt trội, thể lực bền bỉ và tính phục tùng cao nên được ứng dụng rộng rãi trong các lực lượng an ninh, quân đội làm cảnh khuyển nghiệp vụ phá án, cứu hộ hoặc nuôi bảo vệ gia đình.

Chó béc-giê 是指原产于德国的一种大型工作犬组和牧羊犬种,其国际官方英文简称注册为 GSD。该犬种在解剖学形态上具备强健的肌肉线条与极高的运动爆发力,因其具备极高的服从性、对复杂环境的适应力和敏锐的神经反射,被广泛编入现代警察、军队及边防执勤序列作为专业军警犬,在汉语中正式品种学名规范表述为“德国牧羊犬”,在越南语语境中常根据音译俗称为“Béc-giê”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Chó béc-giê tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 德国牧羊犬 / 德牧 / 军警犬

(Déguó mùyángquǎn / Démù / Jūnjǐngquǎn)

Tiếng Trung phồn thể 德國牧羊犬 / 德牧 / 軍警犬
Tiếng Anh German Shepherd Dog
Alsatian / GSD

500 từ vựng ngành in tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Chó béc-giê

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 25/05/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

这只德国牧羊犬经过严格的扑咬和搜毒训练,是一只优秀的警犬。
Chú chó béc-giê này sau khi trải qua huấn luyện nghiêm ngặt về cắn dập và tìm kiếm ma túy, đã trở thành một chú cảnh khuyển xuất sắc.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 犬种标准 (Quǎnzhǒng biāozhǔn) – Tiêu chuẩn chủng tộc / Tiêu chuẩn giống chó (FCI).
  • 工作犬服从训练 (Gōngzuòquǎn fúcóng xùnliàn) – Huấn luyện tính phục tùng của chó làm việc (IGP/IPO).
  • 狂犬病疫苗接种证明 (Kuángquǎnbìng yìmiáo jiēzhòng zhèngmíng) – Chứng nhận tiêm phòng vắc-xin dại.
  • 髋关节发育不良 (Kuānguānjié fāyù bùliáng) – Chứng loạn sản xương hông (bệnh lý di truyền phổ biến ở dòng béc-giê).
  • 微芯片植入 / 电子芯片 (Wēixīnpiàn zhírù / Diànzǐ xīnjiàn) – Gắn chíp điện tử định danh cho thú cưng.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Chó béc-giê

Cơ cấu giải phẫu học và sinh lý học hành vi của giống chó béc-giê Đức quy định trực tiếp khả năng tác chiến ưu việt trong môi trường thực địa. Một cá thể béc-giê thuần chủng theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Chó chăn cừu Đức (SV) phải sở hữu khung xương vát chéo đặc trưng về phía sau, ngực sâu, và hệ cơ bắp đùi cực kỳ phát triển tạo lực đẩy mạnh mẽ khi phi nước đại.

Về đặc điểm sinh học thần kinh, chúng có khả năng liên kết kích thích điều kiện và phản xạ vô điều kiện cực nhanh, rút ngắn chu kỳ huấn luyện các bài tập nghiệp vụ phức tạp như đánh hơi theo dấu vết nguồn hơi, tuần tra biên giới và chế ngự đối tượng nguy hiểm.

Tuy nhiên, do cấu trúc cơ thể đặc thù, các bác sĩ thú y thường khuyến cáo tầm soát định kỳ chỉ số HD (loạn sản xương hông) và ED (loạn sản khuỷu tay) thông qua phim chụp X-quang để bảo đảm điều kiện nhân giống hoặc thực hiện nghĩa vụ quân sự.

该犬种的解剖学结构与行为生理学机制,直接决定了其在复杂野外实战中的卓越战术作业性能。依德国牧羊犬协会(SV)的法定繁育判定标准,纯种个体必须具备典型的向后倾斜背线结构、深胸廓以及高度发达的后躯肌群,以提供强劲的持久奔跑驱动力。在神经生物学层面,其条件反射的建立与非条件反射的转化周期极短,这赋予了其在气味轨迹追踪、边境巡逻防暴以及特定目标实施强力扑咬等高级科目训练中的快速成训率。鉴于其中轴骨骼系统的特定遗传学退化风险,兽医临床技术规范通常要求通过高精度X光射线影像对个体的髋关节与肘关节发育等级(HD/ED)进行动态筛查,作为评定其服役资质或基因库留种法理依据的刚性指标。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Chó béc-giê” trong thực tế

Trong thực tiễn quản lý thủ tục xuất nhập cảnh động vật sống, thông quan kiểm dịch thú cưng qua các cửa khẩu quốc tế, hoặc ký kết hợp đồng mua bán, chuyển giao chó nghiệp vụ giữa các trại giống chuyên nghiệp Việt – Trung, tính chuẩn xác của hồ sơ có yêu cầu rất cao về pháp lý.

Khi xử lý biên dịch hộ chiếu thú cưng, chứng thư kiểm dịch động vật y tế, hay giáo trình huấn luyện chó thám thính song ngữ, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chính xác hệ thống danh pháp khoa học và thuật ngữ phân hạng (như phân biệt dòng dòng trình diễn – Showline và dòng làm việc – Workingline).

Việc hoàn thiện thủ tục chứng nhận phả hệ (Pedigree) do các tổ chức chính thống như VKA (Việt Nam) hay CKC (Trung Quốc) cấp là căn cứ pháp lý quan trọng để định giá thương mại hoặc cấp phép lưu hành dân sự.

在跨境活体动物进境通关申报、宠物出入境伴侣动物卫生检疫审批,以及中越双语民用和特种工作犬繁育基地间的引种买卖合同执行实务中,相关案卷对专用词汇的对等性有着严苛的合规羁束。在互译宠物健康护照(Pet Passport)、官方动物卫生检疫证书或警犬战术训导大纲时,编译人员必须精准锚定核心概念(诸如严谨区隔“锤系/秀系展示犬”与“工作系工作犬”的底层技术语义差异)。此外,由世界犬业联盟(FCI)体系下如中国犬业协会(CKC)或越南犬业协会(VKA)签发的国际纯种犬血统证书(Pedigree)的规范转译,亦是确定大宗贸易商业估值、履行海关进出口法理合规报检的关键凭证。

Con mọt gạo tiếng Trung là gì?

Động vật nhai lại tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại theo cấu trúc kiểu hình và mục đích (按系谱分支与应用功能技术分类): Cần chú ý phân biệt rõ trong tài liệu chuyên ngành giữa Béc-giê dòng trình diễn (展示系 / 秀系德牧 – Trọng tâm vào ngoại hình, lưng gù cong sâu, lông dày đỏ đen) và Béc-giê dòng làm việc (工作系德牧 – Trọng tâm vào thần kinh và động lực, lưng thẳng hơn, màu thường là sabled, xám đen hoặc đen tuyền, chịu áp lực huấn luyện cao).

Thuật ngữ chứng chỉ năng lực công nghiệp (国际工作犬能力认证术语): Chó béc-giê khi tham gia các kỳ thi quốc tế bắt buộc phải đạt các chứng chỉ như Chứng chỉ chó làm việc quốc tế (IGP / 旧称 IPO), Thử thách bản lĩnh và độ tin cậy (ZTP) hay Chứng chỉ kiểm tra hành vi xã hội (BH), đây là các thuật ngữ cốt lõi trong cẩm nang của các câu lạc bộ nhân giống.

Ứng dụng chuyển ngữ công nghệ thú y và chăm sóc: Việc tích lũy các cặp từ chuyên sâu như Thức ăn hạt cao cấp (天然低敏犬粮), Tẩy giun sán định kỳ (定期驱虫), Sổ tiêm chủng (免疫接种本), Phác đồ điều trị bệnh Parvo (细小病毒治疗方案) giúp dịch thuật viên xử lý các tài liệu cẩm nang nuôi dưỡng, sổ tay thú y một cách trôi chảy và chuyên nghiệp.

 

Để lại một bình luận