Cóc nhái là gì?
Cóc nhái là loài lưỡng cư thường sống ở nơi ẩm ướt, có da sần và tiết dịch để tự bảo vệ, đồng thời giúp kiểm soát côn trùng trong môi trường tự nhiên.
Cóc nhái 是一种常生活在潮湿环境中的两栖动物,皮肤粗糙,并会分泌液体来保护自己。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 蛤蟆 (há ma) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Toad |
Ví dụ tiếng Trung với từ 蛤蟆

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
雨后,蛤蟆常常躲在草丛里寻找食物。
Sau cơn mưa, cóc nhái thường trốn trong bụi cỏ để tìm thức ăn.
After the rain, toads often hide in the grass to look for food.
Từ vựng liên quan
- 两栖动物 – Động vật lưỡng cư
- 湿地 – Vùng đất ẩm
- 昆虫 – Côn trùng
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung
Đặc điểm của cóc nhái
Cóc nhái có da dày, nhiều tuyến tiết dịch, di chuyển chậm nhưng chịu được môi trường khắc nghiệt và thường hoạt động vào ban đêm để tránh kẻ thù.
蛤蟆皮肤较厚、分泌腺发达,行动缓慢,但耐受力强,常在夜间活动以躲避天敌。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong đời sống, cóc nhái giúp giảm số lượng côn trùng gây hại, và ở một số nơi chúng còn được quan sát như chỉ dấu cho môi trường sinh thái tương đối sạch.
在日常生活中,蛤蟆能减少害虫数量,在一些地方还被视为生态环境较为良好的标志。
Động vật gậm nhấm tiếng Trung là gì?
Động vật hoang dã tiếng Trung là gì?

