Ổ cắm tiếng Trung là gì?

Ổ cắm là gì?

Ổ cắm là thiết bị điện dùng để kết nối các thiết bị điện với nguồn điện thông qua phích cắm, cho phép truyền tải điện năng một cách an toàn và tiện lợi trong sinh hoạt và sản xuất.

Trong thực tế, ổ cắm được sử dụng rộng rãi trong gia đình, văn phòng và công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện cho các thiết bị điện tử.

Ổ cắm 是指一种通过插头连接电源以供电的电气装置,广泛应用于家庭、办公和工业领域。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Ổ cắm tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể插座 (chā zuò) (Danh từ)
繁體字
English:Electrical outlet / Socket

500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 插座

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!
Cập nhật ngày 24/06/2026

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!

Bạn tải ngay nhé!

为了安全起见,请不要在潮湿的地方使用插座。
Để đảm bảo an toàn, không nên sử dụng ổ cắm ở nơi ẩm ướt.
For safety reasons, do not use electrical outlets in damp places.

Từ vựng liên quan

  • 电源 – Nguồn điện
  • 插头 – Phích cắm
  • 电器 – Thiết bị điện
  • 电压 – Điện áp

Phân biệt ổ cắm với các thuật ngữ liên quan

Ổ_cắm (插座) là thiết bị cung cấp điểm kết nối để đưa điện từ nguồn đến các thiết bị thông qua phích cắm.

Phích cắm (插头) là bộ phận gắn với dây điện của thiết bị, được cắm vào ổ cắm để nhận điện.

Công tắc (开关) là thiết bị dùng để đóng hoặc ngắt dòng điện trong mạch điện.

Cụm từ thường đi kèm với 插座

  • 电源插座 – Ổ cắm điện
  • 墙壁插座 – Ổ cắm âm tường
  • 多孔插座 – Ổ_cắm nhiều lỗ
  • 安全插座 – Ổ cắm an toàn

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của ổ_cắm

Ổ_cắm có nhiều loại khác nhau về hình dạng, số lỗ cắm và tiêu chuẩn điện áp, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.
插座根据用途不同,在结构、插孔数量和电压标准方面也有所不同。

Ổ_cắm thường được thiết kế đảm bảo an toàn, có khả năng chịu tải và hạn chế nguy cơ chập điện hoặc quá tải.
插座通常具备安全设计,以防止短路或过载等问题。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Ổ_cắm được sử dụng phổ biến trong gia đình, văn phòng và nhà máy để cung cấp điện cho các thiết bị như tivi, máy tính, tủ lạnh và các thiết bị điện khác. Việc lựa chọn ổ_cắm phù hợp giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng điện.
在日常生活和工业生产中,插座广泛用于为电视、电脑、冰箱等电器提供电源。

Bảo vệ công suất ngược tiếng Trung là gì?

Điện từ trường tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận