Nhà tan cửa nát là gì?
Thành ngữ đời sống xã hội Trung – Việt
Định nghĩa tiếng Việt
Nhà tan cửa nát là một thành ngữ tiếng Việt dùng để miêu tả tình cảnh bi thảm của một gia đình khi kết cấu gia đình bị phá vỡ hoàn toàn, các thành viên phải ly tán mỗi người một nơi và tài sản, nhà cửa bị hủy hoại, mất mát. Thành ngữ này đồng nghĩa với “nhà tan cửa nát, vợ con ly tán” hay “gia đình tan nát”. Nguyên nhân dẫn đến nông nỗi này thường xuất phát từ những biến cố lớn mang tính khách quan như chiến tranh, thiên tai, hoặc do những nguyên nhân chủ quan mang tính hủy hoại từ bên trong như thói cờ bạc, nợ nần chồng chất hay các tệ nạn xã hội khác.
Trong các ngữ cảnh văn học và đời sống, cụm từ này mang sắc thái biểu cảm vô cùng nặng nề, thể hiện sự đau thương, mất mát tột cùng của con người trước nghịch cảnh.
中文定义
Nhà tan cửa nát 是指家庭破裂、家人离散、家产荡然无存的惨状。这句成语通常用来形容因战争、天灾或家庭成员沾染赌博、吸毒等恶习而带来的毁灭性后果。在语境中,它强烈地表达出一种悲剧色彩,强调原本完整的家庭在灾难面前分崩离析,成员们各奔东西、无法团聚。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Trung phồn thể | Phiên âm Pinyin | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 家破人散 | jiā pò rén sàn | Families broken and scattered |
Ví dụ tiếng Trung

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
1. 战争让无数原本幸福的家庭变得家破人散。 → Chiến tranh khiến vô số gia đình vốn đang hạnh phúc bỗng rơi vào cảnh nhà tan cửa nát.
2. 沉迷于赌博最终只会落得个家破人散的下场。 → Sa đà vào cờ bạc cuối cùng sẽ chỉ chuốc lấy kết cục nhà tan cửa nát mà thôi.
3. 看到许多人因这场灾难而家破人散,大家都感到很难过。 → Nhìn thấy nhiều người lâm vào cảnh nhà tan cửa nát vì thảm họa này, mọi người đều cảm thấy rất đau lòng.
Đánh rắn động cỏ tiếng Trung là gì?
Thuật ngữ liên quan
- 家破人亡 – Nhà tan cửa nát người mất
- 妻离子散 – Vợ con ly tán
- 颠沛流离 – Phiêu bạt lưu lạc / Cuộc sống bấp bênh
- 分崩离析 – Tan bành xẻ nghé / Sụp đổ ly tán
- 倾家荡产 – Khuynh gia bại sản
- 无家可归 – Không nhà để về / Sống màn trời chiếu đất
Đặc điểm / Nguyên lý
Về cấu trúc ngữ pháp, “家破人散” là một thành ngữ có cấu trúc đối xứng kết hợp giữa hai vế: “家破” (nhà cửa, gia sản bị hủy hoại) và “人散” (con người bị ly tán). Thành ngữ này phản ánh sâu sắc tư tưởng coi trọng sự đoàn viên, tụ họp gia đình của văn hóa Á Đông. Khi một cấu trúc gia đình bị tác động bởi các yếu tố cực đoan như khủng hoảng kinh tế, pháp luật hoặc bạo lực, mối liên kết giữa các thành viên bị chặt đứt, tạo ra sự đứt gãy về cả mặt tinh thần lẫn không gian sinh hoạt, biến một chỉnh thể ấm cúng thành các cá thể cô độc.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng thực tế
- Văn học và Điện ảnh: Sử dụng làm chất liệu miêu tả số phận của các nhân vật trong bối cảnh thời kỳ xã hội loạn lạc, biến động.
- Tuyên truyền pháp luật: Dùng trong các chiến dịch truyền thông bài trừ tệ nạn xã hội (ma túy, cờ bạc, tín dụng đen) để cảnh báo người dân.
- Dịch thuật văn học: Giúp biên dịch viên chuyển ngữ chính xác các câu thoại, đoạn văn biểu đạt trạng thái ly tán bi kịch từ tiếng Trung sang tiếng Việt.
Có thể bạn đang tìm
- Nhà tan cửa nát tiếng Trung là gì?
- 家破人散 đọc như thế nào?
- Phân biệt 家破人散 và 妻离子散?
- Tìm các câu thành ngữ Trung Quốc về gia đình ly tán?
- Hậu quả của cờ bạc khiến gia đình tan nát?
FAQ
- 1. Thành ngữ ‘家破人散’ khác gì với ‘家破人亡’?
- ‘家破人散’ nhấn mạnh vào sự ly tán, mỗi người một ngả (散 – tán), trong khi ‘家破人亡’ nhấn mạnh vào việc có người trong gia đình bị mất mạng, tử vong (亡 – vong).
- 2. Hoàn cảnh nào thường dùng thành ngữ nhà tan cửa nát?
- Thường dùng khi miêu tả hậu quả nặng nề của chiến tranh, thiên tai dữ dội, hoặc tác hại của các tệ nạn như cờ bạc, nghiện ngập tàn phá gia đình.
- 3. Thành ngữ tương đương trong tiếng Anh là gì?
- Có thể dùng các cụm từ như ‘Families broken and scattered’ hoặc ‘With one’s home ruined and family dispersed’.
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

