Ván sàn tiếng Trung là gì?

 

Ván sàn là gì?

Ván sàn là lớp vật liệu được lát lên mặt nền nhà để tạo bề mặt hoàn thiện, vừa đảm bảo thẩm mỹ vừa mang lại sự thoải mái khi di chuyển và sử dụng.

Ngày nay ván sàn được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, phổ biến nhất là gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp và vật liệu composite, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu về độ bền, giá thành và phong cách nội thất.

Ván sàn 是指铺设在地面上形成装饰和使用表面的材料,根据材质不同分为实木地板、强化复合地板等多种类型,广泛应用于住宅和商业建筑中。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Ván sàn tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 地板 (dǐ bǎn) (Danh từ)
繁體字 地板
English: Floorboard / Flooring

地板条 / 地板條 / Dìbǎn tiáo

1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 地板

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 17/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

新房装修时,我们选择了实木地板,因为它脚感舒适而且环保。
Khi trang trí nhà mới, chúng tôi chọn ván sàn gỗ tự nhiên vì cảm giác chân đi rất thoải mái và thân thiện với môi trường.
When decorating a new house, we chose solid wood flooring because it feels comfortable underfoot and is environmentally friendly.

Từ vựng liên quan

  • 木地板 – Sàn gỗ
  • 复合地板 – Sàn gỗ công nghiệp
  • 瓷砖 – Gạch men
  • 安装 – Lắp đặt
  • 耐磨 – Chống mài mòn

Phân biệt ván sàn với các thuật ngữ liên quan

Ván sàn (地板) là lớp vật liệu lát hoàn thiện trên nền nhà, có thể tháo lắp hoặc cố định, tập trung vào thẩm mỹ và công năng sử dụng.
Sàn bê tông (混凝土楼板) là kết cấu chịu lực chính của tầng nhà, thường được đổ sẵn hoặc thi công tại chỗ.
Gạch lát nền (地砖) là loại vật liệu cứng, thường dùng ở khu vực ẩm ướt như nhà tắm, bếp hoặc sân vườn.

Cụm từ thường đi kèm với 地板

  • 实木地板 – Ván sàn gỗ tự nhiên
  • 强化地板 – Ván sàn công nghiệp chịu lực
  • 地板安装 – Lắp đặt ván sàn
  • 地板保养 – Bảo dưỡng ván sàn
  • 防水地板 – Ván sàn chống nước

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của ván sàn

Ván sàn hiện đại có nhiều loại với đặc tính riêng biệt. Ván sàn gỗ tự nhiên mang lại vẻ đẹp sang trọng, vân gỗ độc đáo và cảm giác ấm áp dưới chân, nhưng đòi hỏi bảo dưỡng định kỳ và nhạy cảm với độ ẩm. Ngược lại, ván sàn công nghiệp (HDF hoặc laminate) có lớp bề mặt chịu lực cao, chống trầy xước tốt, thi công nhanh và giá thành phải chăng hơn, phù hợp với nhà ở đô thị.
地板根据材质不同分为实木地板、强化复合地板和多层实木地板等。实木地板脚感舒适、自然美观,但需要定期保养;强化地板则耐磨性强、安装方便,性价比更高。

Ngoài ra, một số loại ván_sàn còn được xử lý công nghệ chống nước, chống mối mọt hoặc có lớp lót cách âm, giúp giảm tiếng ồn khi di chuyển, rất phù hợp với chung cư và gia đình có trẻ nhỏ.

Độ dày ván_sàn thường dao động từ 8mm đến 18mm, trong đó loại 12mm trở lên được đánh giá là bền và ổn định hơn.


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Ván_sàn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, văn phòng, khách sạn, trường học và các công trình thương mại.

Trong nhà ở, người ta thường chọn ván_sàn gỗ công nghiệp cho phòng khách và phòng ngủ vì thi công nhanh, chi phí hợp lý và dễ dàng vệ sinh hàng ngày. Còn ở khu vực bếp hoặc nhà tắm, nhiều gia đình chuyển sang dùng gạch men hoặc ván sàn SPC chống nước để đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm ướt.
地板广泛应用于住宅、办公室、酒店和商业建筑。在家庭装修中,强化地板因安装简便、价格适中而成为大多数人的首选。而在厨房和卫生间等潮湿区域,则更多使用防水地板或瓷砖。

Ngoài chức năng trang trí, ván_sàn còn góp phần cách nhiệt, cách âm và tạo cảm giác ấm cúng cho không gian sống.

Trong các dự án cao cấp, chủ đầu tư thường ưu tiên sàn gỗ tự nhiên hoặc sàn gỗ óc chó để tăng giá trị thẩm mỹ và sang trọng cho căn hộ.

Gạch không nung tiếng Trung là gì?

Đá dăm tiếng Trung là gì?

Fibro xi-măng tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận