摆动账户 擺動賬戶 Bǎidòng zhànghù
摆动信贷 擺動信貸 Bǎidòng xìndài
百分比定额制 百分比定額制 Bǎifēnbǐ dìng’é zhì
罢工附加费 罷工附加費 Bàgōng fùjiā fèi
长期 長期 Chángqí
票据 票據 Piàojù 单据 單据 Dānjù
资信管理 資信管理 Zīxìn guǎnlǐ
未税 Wèi shuì 未含税 Wèi hán shuì Chưa gồm thuế
未缴 Wèi jiǎo * Dùng trong trường hợp nộp tiền, nộp thuế.
转单 轉單 Zhuǎn dān

