资金积压 資金積壓 Zījīn jīyā
证券配对 證券配對 Zhèngquàn pèiduì
Thuế khoán là gì? Thuế khoán là loại thuế được ấn định trước theo một mức cố định, không căn cứ trực tiếp vào thu nhập hay doanh thu thực tế của người nộp thuế. Hình thức này thường áp dụng với hộ kinh doanh nhỏ, không đủ điều kiện để khai báo thuế theo […]
资本转移 資本轉移 Zīběn zhuǎnyí
离岸金融服务 離岸金融服務 Lí àn jīnróng fúwù
半可变资本 半可變資本 Bàn kě biàn zīběn *** Vốn bán lưu động
版税 Bǎnshuì *** Đồng nghĩa: Nhuận bút: tiền thù lao cho tác giả
搬运费 搬運費 Bān yùnfèi
班轮费率表 班輪費率表 Bānlún fèi lǜ biǎo
班轮费率 班輪費率 Bānlún fèi lǜ



