短期投资 短期投資 Duǎnqí tóuzī * Bảng cân đối tài sản
货币资金 貨幣資金 Huòbì zījīn *Bảng cân đối tài sản
Tài sản lưu động là gì? Tài sản lưu động là các loại tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn (thường dưới một năm), bao gồm tiền, hàng tồn kho, các khoản phải thu, chứng khoán ngắn hạn… Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả […]
证券发行人 證券發行人 Zhèngquàn fāxíng rén
低值易耗品 Dī zhí yì hào pǐn
期初 Qīchū
资本成本 資本成本 Zīběn chéngběn
贷款提款 貸款提款 Dàikuǎn tí kuǎn



