Trục xuất là gì?
Trục xuất là hành động buộc một cá nhân hoặc tổ chức phải rời khỏi một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức do vi phạm pháp luật, quy định hoặc vì lý do an ninh. Đây là biện pháp cưỡng chế thường được áp dụng trong lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh, an ninh quốc gia hoặc trong môi trường làm việc và học tập.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 驱逐 (qū zhú) (Động từ) |
| 繁體字 | 驅逐 |
| English: | Expulsion / Deportation |
* Lệnh trục xuất: 驱逐令 / 驅逐令 / Qūzhú lìng
Ví dụ tiếng Trung với từ 驱逐
他因违反法律被驱逐出境。
Anh ta bị trục xuất khỏi quốc gia vì vi phạm pháp luật.
He was deported for violating the law.
Từ vựng liên quan
- 违法 (wéi fǎ) – Vi phạm pháp luật
- 出境 (chū jìng) – Xuất cảnh
- 处罚 (chǔ fá) – Xử phạt
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của trục xuất
Trục xuất được thực hiện khi cá nhân vi phạm pháp luật, đe dọa an ninh hoặc cư trú bất hợp pháp. Quy trình này có thể bao gồm tạm giữ, xét duyệt hồ sơ và cưỡng chế di chuyển, nhằm bảo đảm trật tự và an toàn xã hội.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Kết bạn với Admin nhé: Facebook Fanpage Threads Youtube 1 Youtube 2
Ứng dụng thực tế
Trục xuất được áp dụng trong luật di trú, an ninh quốc gia, trong môi trường doanh nghiệp hoặc cơ sở giáo dục khi cá nhân có hành vi vi phạm nghiêm trọng. Biện pháp này giúp duy trì kỷ luật và bảo đảm an toàn cộng đồng.
Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú tiếng Trung lầ gì?
