Tước quyền công dân là gì?
Tước quyền công dân là hình phạt bổ sung trong luật hình sự. Đây là biện pháp do Tòa án quyết định, nhằm hạn chế một số quyền chính trị – xã hội cơ bản của người phạm tội trong một thời gian nhất định.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Ví dụ tiếng Trung

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
法院在宣判被告人有期徒刑的同时,依法判处其剥夺政治权利三年。
Song song với việc tuyên phạt án tù có thời hạn, Tòa án đã phán quyết tước quyền công dân của bị cáo trong thời gian ba năm.
Bảng từ vựng
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 剥夺公民权利 / 剥夺政治权利 (Bōduó gōngmín quánlì / Bōduó zhèngzhì quánlì) |
| Tiếng Trung phồn thể | 剝奪公民權利 / 剝奪政治權利 |
| Tiếng Anh | Deprivation of political rights / Disfranchisement / Loss of civil rights |
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 选举权与被选举权 – Quyền bầu cử và ứng cử
- 言论出版集会自由 – Quyền tự do ngôn luận, xuất bản, hội họp
- 主刑与附加刑执行 – Thi hành hình phạt chính và bổ sung
- 刑满释放与前科登记管理 – Mãn hạn tù và quản lý án tích
Đặc điểm pháp lý
- Phạm vi hạn chế quyền: Người bị áp dụng không được bầu cử, ứng cử, làm việc trong lực lượng vũ trang hoặc giữ chức vụ quản lý công quyền.
- Tính phụ thuộc vào hình phạt chính: Thường đi kèm với án tù, tù chung thân hoặc tử hình.
- Cơ chế cưỡng chế tư pháp: Do cơ quan thi hành án hình sự giám sát, phối hợp với chính quyền địa phương.
Ứng dụng trong tư pháp
- Tội phạm an ninh quốc gia: Áp dụng bắt buộc từ 1–5 năm cho tội gián điệp, phản quốc, bạo loạn.
- Quản lý nhân sự và hộ tịch: Người bị tước quyền sẽ bị gạch tên khỏi danh sách cử tri, không được đăng ký thành lập doanh nghiệp hoặc cơ quan báo chí.

