Vật liệu đóng gói là gì?
Vật liệu đóng gói là các loại vật tư được sử dụng để bao bọc, bảo vệ và cố định sản phẩm trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
Vật liệu đóng gói 是指在储存和运输过程中用于包裹、保护和固定产品的各种材料。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 包装物料
(bāo zhuāng wù liào) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Packaging materials |
Ví dụ tiếng Trung với từ 包装物料

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!公司需要提前准备足够的包装物料,以确保订单按时发货。
Công ty cần chuẩn bị đầy đủ vật liệu đóng gói để đảm bảo đơn hàng được giao đúng hạn.
The company needs to prepare sufficient packaging materials in advance to ensure on-time delivery.
Từ vựng liên quan
- 包装箱 – Thùng đóng gói
- 缓冲材料 – Vật liệu đệm
- 物流运输 – Vận chuyển logistics
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung
Đặc điểm của vật liệu đóng gói
Vật liệu đóng gói có nhiều chủng loại khác nhau như giấy, nhựa, gỗ hoặc kim loại, tùy thuộc vào tính chất và yêu cầu bảo quản của sản phẩm.
包装物料种类多样,如纸质、塑料、木材或金属材料,取决于产品特性和保存要求。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Vật liệu đóng gói được sử dụng trong sản xuất, kho bãi và vận chuyển nhằm bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng và tác động bên ngoài.
包装物料广泛应用于生产、仓储和运输环节,以防止货物受损。
Sơn chống cháy tiếng Trung là gì?
Tấm có rãnh cài tiếng Trung là gì?

