Voi Ma mút tiếng Trung là gì?

Voi Ma mút là gì?

Voi Ma mút là loài voi khổng lồ đã tuyệt chủng, từng sinh sống ở thời kỳ băng hà. Chúng có bộ lông dày, lớp mỡ dưới da dày để chống lạnh, và cặp ngà dài cong đặc trưng. Voi Ma mút có quan hệ gần gũi với voi châu Á hiện nay, và hóa thạch của chúng thường được tìm thấy ở Siberia, Bắc Mỹ và châu Âu.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Voi Ma mút tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung猛犸象 (měng mǎ xiàng) (Danh từ)

猛獁象

English:Mammoth

Ví dụ tiếng Trung với từ 猛犸象

牙膏的选择 - Việc lựa chọn kem đánh răng - Bài song ngữ 31
Cập nhật ngày 10/06/2026

牙膏的选择 - Việc lựa chọn kem đánh răng - Bài song ngữ 31

Bạn đọc bài nhé!

科学家在西伯利亚发现了一具保存完好的猛犸象。
Các nhà khoa học đã phát hiện một xác voi Ma mút được bảo tồn nguyên vẹn ở Siberia.
Scientists discovered a well-preserved mammoth in Siberia.

Từ vựng liên quan

  • Voi châu Á: 亚洲象 (yà zhōu xiàng)
  • Voi châu Phi: 非洲象 (fēi zhōu xiàng)
  • Thời kỳ băng hà: 冰河时期 (bīng hé shí qī)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Đặc điểm của voi Ma mút

Voi Ma mút có kích thước lớn, chiều cao trung bình 3–4 mét, nặng từ 4 đến 6 tấn. Chúng sở hữu lớp lông dày, lớp mỡ cách nhiệt dưới da, và cặp ngà dài cong hình xoắn. Đây là loài động vật ăn cỏ, sinh sống theo bầy đàn.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Phân tích sự khác nhau giữa合计 và 总计

Ứng dụng thực tế

Ngày nay, voi Ma mút chỉ còn tồn tại qua hóa thạch và nghiên cứu khoa học. Chúng là nguồn thông tin quý giá giúp các nhà khoa học tìm hiểu về khí hậu, môi trường và sự tiến hóa của động vật trong thời kỳ băng hà. Một số dự án nghiên cứu hiện đại còn đang cố gắng hồi sinh loài này bằng công nghệ di truyền.

Hải quỳ tiếng Trung là gì?

Gà lôi trắng tiếng Trung là gì?