Ngoại hối kỳ hạn trước mắt là gì?
Ngoại hối kỳ hạn trước mắt là giao dịch mua bán ngoại tệ với thời điểm thanh toán và giao nhận diễn ra trong thời gian rất ngắn theo quy ước thị trường (thường là giao ngay). Hình thức này được dùng phổ biến để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi tiền tệ nhanh, phục vụ thanh toán quốc tế, quản trị dòng tiền hoặc chốt tỷ giá trong ngắn hạn.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 即期外汇 (jí qī wài huì) (Danh từ) |
| 繁體字 | 即期外匯 |
| English: | Spot foreign exchange / Spot FX |
Ví dụ tiếng Trung với từ 即期外汇
我们需要进行即期外汇交易,以便尽快完成付款。
Chúng tôi cần thực hiện giao dịch ngoại hối kỳ hạn trước mắt để hoàn tất thanh toán sớm nhất có thể.
We need to make a spot FX transaction to complete the payment as soon as possible.
Từ vựng liên quan
- 汇率 (huì lǜ) – Tỷ giá
- 结算 (jié suàn) – Thanh toán/Quyết toán
- 交割 (jiāo gē) – Giao nhận (ngoại tệ)
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung
Đặc điểm của ngoại hối kỳ hạn trước mắt
Ngoại hối kỳ hạn trước mắt thường có thời gian thanh toán ngắn, bám sát tỷ giá thị trường tại thời điểm giao dịch. Hình thức này giúp doanh nghiệp và cá nhân chuyển đổi ngoại tệ nhanh để phục vụ thanh toán hàng hóa, dịch vụ, công nợ hoặc nhu cầu chi tiêu quốc tế. Việc thực hiện giao dịch đòi hỏi xác định rõ loại tiền tệ, số lượng, tỷ giá và thời điểm giao nhận theo quy định của ngân hàng/đơn vị cung cấp dịch vụ.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Ngoại hối kỳ hạn trước mắt được áp dụng rộng rãi trong thanh toán xuất nhập khẩu, chuyển tiền quốc tế, mua bán ngoại tệ phục vụ du lịch/du học, và quản trị dòng tiền ngắn hạn của doanh nghiệp. Trong thực tế, giao dịch này thường được sử dụng khi cần thanh toán gấp hoặc khi muốn tận dụng tỷ giá hiện tại để giảm rủi ro biến động trong khoảng thời gian rất gần.
Két sắt ngân hàng tiếng Trung là gì?
Thặng dư tiền mặt tiếng Trung là gì?

