Xe lu tiếng Trung là gì?

 

 

Xe lu là gì?

Xe lu (Road roller) là một loại máy cơ giới chuyên dụng quy mô lớn trong ngành xây dựng, sử dụng trọng lượng tĩnh của chính phương tiện kết hợp với lực ly tâm từ bộ phận rung cơ học để đầm nén, gia cố các loại vật liệu như đất, đá dăm hoặc bê tông nhựa đường, giúp tăng độ chặt và khả năng chịu lực cho nền móng công trình.

Xe lu 是指一种利用自身重力载荷,并可协同机械振动产生的激振力,对土壤、碎石层或沥青 personal 混凝土等铺筑物料进行压实、固结作业的大型工程机械。该设备广泛用于提高构筑物基底的密实度与抗压承载力,在汉语中专业术语称为“压路机”或“路碾”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Xe lu tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 压路机 / 路碾 / 振动压路机

(Yàlùjī / Lùniǎn / Zhèndòng yàlùjī)

Tiếng Trung phồn thể 壓路機 / 路碾 / 振動壓路機
Tiếng Anh Road roller
Compactor

500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Xe lu

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 23/05/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

沥青摊铺完成后,重型双钢轮压路机随即进行初压,以确保路面的平整度。
Sau khi bê tông nhựa được rải xong, xe lu hai bánh thép hạng nặng lập tức tiến hành lu sơ cấp để bảo đảm độ phẳng của mặt đường.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 静力压路机 (Jìnglì yàlùjī) – Xe lu bánh cứng tĩnh / Lu không rung.
  • 轮胎压路机 (Lúntāi yàlùjī) – Xe lu bánh lốp.
  • 羊脚碾 / 凸块碾 (Yángjiǎoniǎn / Tūkuàiniǎn) – Xe lu chân cừu / Lu vấu.
  • 压实度测试 (Yāshídù cèshì) – Thử nghiệm / Kiểm tra độ chặt k.
  • 激振力 (Jīzhènlì) – Lực kích động / Lực ly tâm tạo rung.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Xe lu

Cấu tạo cơ học và hiệu suất vận hành của xe lu được phân chia rõ rệt dựa trên thiết kế của bánh lu, bao gồm lu bánh thép phẳng, lu bánh lốp và lu chân cừu. Khác với dòng lu tĩnh chỉ dựa vào tải trọng phân bổ trên tuyến để nén vật liệu, các dòng lu rung hiện đại tích hợp thêm trục lệch tâm bên trong quả lô nhằm tạo ra các tần số rung động mạnh liên tục phá vỡ lực ma sát giữa các hạt đất đá, giúp sắp xếp lại cấu trúc vật liệu một cách tối ưu ở các tầng độ sâu lớn hơn.

Các thông số kỹ thuật như trọng lượng vận hành, tần số rung và biên độ rung là những chỉ số cốt lõi quyết định trực tiếp đến năng suất đầm nén trên một đơn vị diện tích.

该机械的结构特性与作业效能主要依托其压实轮的物理形态进行划分,常见有钢轮、胶轮以及特殊工况使用的凸块轮。区别于仅依靠机身自重进行线性静压的传统设备,现代振动型压路机内部集成了偏心轴装置,通过高频受控振动产生的动力传导,能有效克服物料颗粒间的内摩阻力,从而在更深骨料层实现物料结构的重新排列与高密实度复核。其整机工作质量、振动频率以及名义振幅等参数,是决定单位面积压实性能的核心指标。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Xe lu” trong thực tế

Trên các công trường thi công cao tốc, đường băng sân bay hay hạ tầng khu công nghiệp FDI, sự xuất hiện của thiết bị đầm nén này đóng vai trò quyết định tới khâu nghiệm thu chất lượng phần móng nền hạ.

Khi dịch thuật các hồ sơ đấu thầu, biên bản bàn giao máy móc hay nhật ký thi công cầu đường Trung – Việt, việc chuyển ngữ đồng bộ và chính xác các thuật ngữ về số lượt lu lèn hay sơ đồ di chuyển của xe giúp các kỹ sư hiện trường phối hợp nhịp nhàng, tránh hiện tượng nứt vỡ bề mặt do lu quá tải.

Hơn nữa, chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và giấy phép vận hành máy chuyên dụng của tài xế xe lu là những văn bản hành chính bắt buộc để nhà thầu hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu quyết toán công trình.

在高速公路、机场跑道及大型工业园基建等具有涉外合作背景的施工现场,该压实主战设备直接关系 to 终期路基承载力的技术指标验收。在处理中越双语招标项目文件、施工日志或设备租赁合同中,对“碾压遍数”、“碾压速度限制”等工艺控制术语的精准翻译,有助于中越技术团队高效对接,防止因过度碾压引发结构层剪切破坏。此外,该大型特种设备的定期安全检验合格批文以及操作人员的特种作业操作证,是总承包商向监理方及建设单位提报工程阶段性竣工结算的核心技术档案。

Máy đầm dùi tiếng Trung là gì?

Máy tời tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Cơ chế đầm nén của từng loại bánh lu: Trong kỹ thuật thi công, Lu bánh lốp (轮胎压路机) sử dụng lực nhào nén bằng áp suất lốp để tạo độ kín khít bề mặt nhựa đường, trong khi Lu chân cừu (羊脚碾) tập trung áp lực cực lớn tại các vấu lồi để đầm nén các loại đất sét, đất dính có độ ẩm cao.

Kiểm soát chất lượng lớp đầm nén: Quá trình lu lèn luôn đi kèm với công tác đo đạc thực địa thông qua các phương pháp xác định Khối lượng thể tích khô (干密度) và độ chặt để so sánh với Tiêu chuẩn đầm nén tiêu chuẩn (标准击实试验).

Ứng dụng dịch thuật hướng dẫn bảo dưỡng: Việc làm chủ các từ vựng hệ thống truyền động như Bơm thủy lực (液压泵), Mô-tơ hành trình (行走马达) hỗ trợ đắc lực cho các kỹ sư cơ khí khi biên dịch sách hướng dẫn sửa chữa máy công trình nhập khẩu.

 

Để lại một bình luận