Mã chứng khoán tiếng Trung là gì?

 

 

Mã chứng khoán là gì?

Mã chứng khoán (Ticker symbol / Stock code) là một dãy gồm các chữ cái, chữ số hoặc kết hợp cả hai, được các sàn giao dịch chứng khoán hoặc cơ quan quản lý tài chính cấp định danh duy nhất cho một công ty đại chúng khi niêm yết, nhằm phục vụ cho việc tra cứu thông tin và thực hiện các lệnh giao dịch trên thị trường.

Mã chứng khoán 是指证券交易所或金融监管机构在公开发行股票的上市公司申请挂牌上市时,依法赋予其的一组独一无二的字母、数字或字母数字组合的识别代码。该代码旨在简化市场交易流程、方便投资者检索财务数据并精准执行撮合交易指令,在汉语中正式统称为“股票代码”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Mã chứng khoán tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 股票代码 / 证券代码 / 交易代码

(Gǔpiào dàimǎ / Zhèngquàn dàimǎ / Jiāoyì dàimǎ)

Tiếng Trung phồn thể 股票代碼 / 證券代碼 / 交易代碼
Tiếng Anh Ticker symbol
Stock code

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Mã chứng khoán

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
Cập nhật ngày 23/05/2026

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!

Bạn đọc bài nhé!

该科技公司在上海证券交易所成功上市,其股票代码为600XXX。
Công ty công nghệ này đã niêm yết thành công trên Sàn giao dịch chứng khoán Thượng Hải với mã chứng khoán là 600XXX.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 证券交易所 (Zhèngquàn jiāoyìsuǒ) – Sàn giao dịch chứng khoán.
  • 上市公司 (Shàngshì gōngsī) – Công ty niêm yết / Công ty đại chúng.
  • 中签号 (Zhòngqiānhào) – Số định danh trúng mua cổ phiếu phát hành lần đầu (IPO).
  • 大盘指数 (Dàpán zhǐshù) – Chỉ số thị trường / Chỉ số chung.
  • 信息披露 (Xìnxī pīlù) – Công bố thông tin doanh nghiệp.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Mã chứng khoán

Quy tắc cấu trúc của hệ thống mã này có sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia và các thị trường tài chính toàn cầu. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX), mã thường được cố định bằng cấu trúc 3 chữ cái đại diện cho tên viết tắt của doanh nghiệp.

Ngược lại, tại thị trường Trung Quốc đại lục (Sàn Thượng Hải và Sàn Thâm Quyến), mã chứng khoán lại được biểu diễn bằng một dãy 6 chữ số đại diện cho các phân khúc khác nhau như cổ phiếu A, cổ phiếu B hay chứng chỉ quỹ.

Ký hiệu định danh này không đơn thuần để đặt lệnh mua bán mà còn gắn liền với mọi nghĩa vụ công bố báo cáo tài chính và chịu sự giám sát nghiêm ngặt về biến động biên độ giá từ cơ quan quản lý.

该识别标识的编制规则在不同国家及全球主要资本市场存在明显的地域性差异。在越南证券市场,常规采用反映企业名称缩写的三个大写英文字母作为标准交易简称。而在中国内地A股市场(上海证券交易所与深圳证券交易所),则统一采用六位纯数字编码体系,通过特定的前缀数字用以明确区分主板、科创板、创业板或基金等不同的资产类别。这一符号不仅是投资者提交限价单的数字化核心检索词,也是该企业在法律层面履行定期财务报告披露义务、接受监管机构动态熔断机制审查的唯一官方轴心。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Mã chứng khoán” trong thực tế

Trong các hoạt động phân tích đầu tư, dòng vốn FDI và thương vụ M&A xuyên biên giới, việc theo dõi biến động thị giá của các mã doanh nghiệp là công việc diễn ra hàng giờ của các quỹ đầu tư. Đối với các chuyên viên dịch thuật mảng tài chính doanh nghiệp, việc chuyển ngữ chính xác các thuật ngữ liên quan đến bảng điện tử hay trạng thái của mã chứng khoán như “bị cảnh báo”, “hạn chế giao dịch” đòi hỏi sự am hiểu sâu về luật chứng khoán hai bên.

Hơn nữa, việc định danh chuẩn xác mã doanh nghiệp trong các văn bản pháp lý như bản cáo bạch phát hành, nghị quyết đại hội đồng cổ đông là cơ sở bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ kiểm toán hợp pháp, bảo vệ quyền lợi cho các cổ đông nước ngoài.

在跨境兼并收购(M&A)、外商直接投资及跨国资产配置的实际运作中,追踪特定企业席位的实时盘口异动是各类公募及私募机构的核心日常业务。对于深耕企业财经板块的专业译员而言,精准互译诸如“特别处理”、“暂停上市”或“退市风险警示”等针对特定标的代码的衍生监管状态,需要极其扎实的证券法学功底。此外,在公司招股说明书、股东大会决议案及资产评估报告等核心涉外法务文本中,准确核对并申明官方登记的资本代码,是跨国审计机构出具无保留审计意见、依法保障境外战略投资者知情权与投票权的重要技术合规前提。

Phí quản lý tiếng Trung là gì?

Đầu tư mạo hiểm tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Cấu trúc phân loại mã tại Trung Quốc (中国股票代码分类规则): Cần lưu ý các dải mã đặc trưng để không dịch sai bản chất: Sàn Thượng Hải (上交所) có cổ phiếu A thường bắt đầu bằng số 60, Khoan khoa học công nghệ (科创板) bắt đầu bằng 688; Sàn Thâm Quyến (深交所) có sàn chính bắt đầu bằng 000, và Sàn创业板 (Chợ doanh nghiệp tăng trưởng) bắt đầu bằng 300.

Các trạng thái đặc biệt của mã (股票代码的特殊状态): Khi doanh nghiệp gặp trục trặc về tài chính, sàn Thượng Hải/Thâm Quyến sẽ thêm tiền tố vào trước mã, ví dụ: ST (Special Treatment – Xử lý đặc biệt do lỗ 2 năm liên tiếp), *ST (Nguy cơ hủy niêm yết do lỗ 3 năm liên tiếp).

Ứng dụng trong báo cáo phân tích kỹ thuật: Nắm vững các cụm từ như Giá mở cửa (开盘价), Giá đóng cửa (收盘价), Khối lượng giao dịch (成交量) giúp hoàn thiện các bản dịch nhận định thị trường hàng ngày cho các sàn môi giới tài chính Việt – Trung.

 

Để lại một bình luận