Điểm mù là gì?
Điểm mù là vùng không gian mà mắt người không thể nhìn thấy do không có tế bào cảm thụ ánh sáng trên võng mạc tại vị trí dây thần kinh thị giác đi ra. Đây là hiện tượng sinh lý tự nhiên của mắt, khiến chúng ta không nhận biết được một phần nhỏ của hình ảnh trong tầm nhìn, nhưng não thường tự bù trừ để che giấu khoảng trống này.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 视觉盲点 (shì jué máng diǎn) (Danh từ) |
| 繁體字 | 視覺盲點 |
| English: | Blind spot (Khi lái xe) |
Ví dụ tiếng Trung với từ 视觉盲点

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
开车时要注意车辆的视觉盲点,避免发生事故。
Khi lái xe cần chú ý đến điểm mù của xe để tránh tai nạn.
Drivers should be aware of the vehicle’s blind spot to avoid accidents.
Từ vựng liên quan
- 视力 (shì lì) – Thị lực
- 神经 (shén jīng) – Thần kinh
- 视觉 (shì jué) – Thị giác
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của điểm mù
Điểm mù xuất hiện do vị trí nơi dây thần kinh thị giác kết nối với võng mạc không có tế bào cảm thụ ánh sáng. Mỗi mắt người đều có một điểm mù riêng, tuy nhiên nhờ sự phối hợp giữa hai mắt và khả năng xử lý hình ảnh của não, chúng ta hầu như không nhận ra khoảng trống này trong tầm nhìn.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Hiểu về điểm mù có ý nghĩa quan trọng trong lái xe, y học và thiết kế an toàn. Trong giao thông, điểm mù là vùng không thể nhìn thấy qua gương chiếu hậu, dễ gây tai nạn nếu không quan sát kỹ. Trong y học, kiểm tra điểm mù giúp đánh giá tình trạng thị giác và phát hiện các bệnh lý về mắt.
Cảo vòng bi tiếng Trung là gì?
[schema_auto_one]
