Điều kiện tiên quyết tiếng Trung là gì?

Điều kiện tiên quyết là gì?

Điều kiện tiên quyết là yếu tố hoặc yêu cầu cần thiết phải có trước khi thực hiện một hành động, công việc hay dự án nào đó.
先决条件 是在执行某个行动、任务或项目之前必须具备的因素或要求。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Điều kiện tiên quyết tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 先决条件

(xiān jué tiáo jiàn) (Danh từ)

繁體字 先決條件
English: Prerequisite

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 先决条件

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

成功完成该项目的先决条件是充分的资金和团队支持。
Điều kiện tiên quyết để hoàn thành dự án này là có đủ kinh phí và sự hỗ trợ từ đội ngũ.
The prerequisite for successfully completing the project is sufficient funding and team support.

Từ vựng liên quan

  • 要求 – Yêu cầu
  • 基础 – Cơ sở
  • 条件 – Điều kiện

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung

Đặc điểm của điều kiện tiên quyết

Điều kiện tiên quyết là yếu tố quan trọng cần được đáp ứng trước khi tiến hành công việc hoặc dự án, đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi.
先决条件是执行任务或项目之前必须满足的重要因素,确保过程顺利进行。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Điều kiện tiên quyết được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, công việc và quản lý dự án, nhằm đảm bảo rằng mọi yếu tố cần thiết đều đã có sẵn.
先决条件广泛应用于教育、工作和项目管理等领域,以确保所有必要因素都已准备就绪。

Thời hạn thuê đất tiếng Trung là gì?

Người sử dụng lao động tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận