Duy trì sự sống tiếng Trung là gì?

Duy trì sự sống là gì?

Duy trì sự sống là quá trình bảo đảm các hoạt động sinh học cơ bản của cơ thể như hô hấp, tuần hoàn và trao đổi chất để con người hoặc sinh vật có thể tiếp tục tồn tại.

Trong y học và sinh học, việc duy trì sự sống liên quan đến việc cung cấp năng lượng, oxy và các điều kiện cần thiết để cơ thể hoạt động bình thường.

Duy trì sự sống 是指维持生物体基本生命活动的过程,例如呼吸、循环和新陈代谢,使生命能够继续存在。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Duy trì sự sống tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 生命维护 (shēng mìng wéi hù) (Danh từ)
繁體字 生命維護
English: Life maintenance / Life support

Ví dụ tiếng Trung với từ 生命维护

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

医生正在采取措施来维持病人的生命维护系统。
Bác sĩ đang áp dụng các biện pháp để duy trì hệ thống duy trì sự sống của bệnh nhân.
Doctors are taking measures to maintain the patient’s life support system.

Từ vựng liên quan

  • 生命 – Sự sống
  • 呼吸 – Hô hấp
  • 循环系统 – Hệ tuần hoàn
  • 医疗设备 – Thiết bị y tế

Phân biệt duy trì sự sống với các thuật ngữ liên quan

Duy trì sự sống (生命维护) là quá trình bảo đảm các chức năng sinh học cơ bản để cơ thể tiếp tục tồn tại.

Hồi sức (急救 / 复苏) là hoạt động cấp cứu nhằm khôi phục các chức năng sống khi cơ thể ngừng hoạt động bình thường.

Điều trị y tế (医疗治疗) là quá trình sử dụng thuốc hoặc phương pháp y học để chữa bệnh và cải thiện sức khỏe.

Cụm từ thường đi kèm với 生命维护

  • 生命维护系统 – Hệ thống duy trì sự sống
  • 生命维护设备 – Thiết bị duy trì sự sống
  • 维持生命 – Duy trì sự sống
  • 生命维护技术 – Công nghệ duy trì sự_sống

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của việc duy trì sự sống

Việc duy trì sự_sống phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cung cấp oxy, năng lượng và hoạt động ổn định của các cơ quan trong cơ thể.

生命的维持依赖于氧气供应、能量获取以及人体各个器官系统的正常运作。

Trong y học hiện đại, nhiều thiết bị và công nghệ đã được phát triển để hỗ trợ duy trì sự_sống cho bệnh nhân trong các tình huống nguy cấp.

在现代医学中,许多设备和技术被开发出来,用于在紧急情况下维持患者的生命。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong bệnh viện, các hệ thống hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn được sử dụng để duy trì sự_sống cho bệnh nhân trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong quá trình phẫu thuật.

在医院中,呼吸和循环支持系统常被用于在紧急情况或手术过程中维持患者的生命。

Cồn I-ốt tiếng Trung là gì?

Viêm nội mạc tử cung tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận