Nguồn vốn dồi dào là gì?
Nguồn vốn dồi dào là tình trạng một doanh nghiệp, tổ chức hoặc nền kinh tế có lượng vốn tài chính lớn và ổn định để phục vụ cho hoạt động sản xuất, đầu tư và phát triển.
Khi nguồn vốn dồi dào, doanh nghiệp có khả năng mở rộng quy mô hoạt động, đầu tư vào công nghệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Nguồn vốn dồi dào 是指企业或经济体拥有充足而稳定的资金,用于生产经营、投资和发展。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 资金充裕
(zī jīn chōng yù) (Tính từ) |
| 繁體字 | 資金充裕 |
| English: | Abundant capital / Sufficient funding |
Ví dụ tiếng Trung với từ 资金充裕

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!这家公司资金充裕,所以可以扩大生产规模。
Công ty này có nguồn vốn dồi dào nên có thể mở rộng quy mô sản xuất.
This company has abundant capital, so it can expand its production scale.
Từ vựng liên quan
- 资金 – Nguồn vốn
- 投资 – Đầu tư
- 企业 – Doanh nghiệp
- 经济发展 – Phát triển kinh tế
Phân biệt nguồn vốn dồi dào với các thuật ngữ liên quan
Nguồn vốn dồi dào (资金充裕) chỉ tình trạng có lượng vốn lớn và ổn định để phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
Thiếu vốn (资金不足) là tình trạng doanh nghiệp không có đủ nguồn lực tài chính để duy trì hoặc mở rộng hoạt động.
Vốn đầu tư (投资资金) là khoản tiền được sử dụng cụ thể cho một dự án hoặc hoạt động đầu tư nhất định.
Cụm từ thường đi kèm với 资金充裕
- 资金充裕的企业 – Doanh nghiệp có nguồn vốn dồi dào
- 资金充裕的发展环境 – Môi trường phát triển có nguồn vốn dồi dào
- 资金充裕可以扩大投资 – Nguồn vốn dồi dào giúp mở rộng đầu tư
- 保持资金充裕 – Duy trì nguồn vốn dồi_dào
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của nguồn vốn dồi dào
Nguồn vốn dồi_dào giúp doanh nghiệp có khả năng đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng sản xuất và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường.
资金充裕可以使企业有能力投资新技术、扩大生产并提高市场竞争力。
Ngoài ra, nguồn vốn ổn định còn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tài chính và duy trì hoạt động lâu dài.
此外,稳定而充足的资金还可以降低企业的财务风险,并保证长期经营。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong kinh doanh, doanh nghiệp có nguồn vốn dồi_dào thường dễ dàng mở rộng thị trường, đầu tư vào công nghệ và phát triển sản phẩm mới.
在商业活动中,资金充裕的企业通常更容易扩大市场、投资技术并开发新产品。
Hóa đơn không ghi tên tiếng Trung là gì?

