Giãn đài bể thận tiếng Trung là gì?


Giãn đài bể thận là gì?
Thuật ngữ y khoa Trung – Việt

Định nghĩa tiếng Việt

Giãn đài bể thận là tình trạng hệ thống đài thận và bể thận bị phình to hoặc giãn rộng hơn so với kích thước sinh lý bình thường. Hiện tượng này thường là hậu quả của tình trạng ứ nước do đường bài xuất nước tiểu bị bế tắc (như sỏi, u, hẹp niệu quản) hoặc do dòng nước tiểu bị trào ngược từ bàng quang lên thận. Trên siêu âm hoặc phim chụp CT, bác sĩ thường phân chia tình trạng này thành các cấp độ từ 1 đến 4 dựa trên mức độ giãn và độ dày của nhu mô thận để đưa ra hướng xử trí phù hợp.

Nếu không được phát hiện và giải quyết nguyên nhân gây tắc nghẽn kịp thời, áp lực nước tiểu tăng cao kéo dài sẽ chèn ép và làm tổn thương các đơn vị thận, nguy cơ dẫn đến suy thận mạn tính.

中文定义

Giãn đài bể thận 是指肾盂和肾盏由于尿路梗阻、尿液蓄积或膀胱输尿管反流而导致异常扩张的病理状态。这通常是肾积水(Hydronephrosis)的早期或典型影像学表现。在超声或CT检查中,医生会根据肾盂盏扩张的程度以及肾皮质是否变薄,将其分为不同的级别(如1至4度),以此评估病情严重程度并制定治疗方案。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Giãn đài bể thận tiếng Trung là gì?
Bảng thuật ngữ
Tiếng Trung giản thểTiếng Trung phồn thểPhiên âm PinyinTiếng Anh
肾盂盏扩张肾盂盏扩张shènyúzhǎn kuòzhāngPelvicalyceal dilation

1000 từ ngành SX bao tay-găng tay tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!
Cập nhật ngày 11/07/2026

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!

Bạn tải ngay nhé!

1. 超声检查显示左肾盂盏轻度扩张。 → Siêu âm cho thấy giãn đài bể thận trái mức độ nhẹ.

2. 输尿管结石是引起肾盂盏扩张的常见原因。 → Sỏi niệu quản là nguyên nhân thường gặp gây ra giãn đài bể thận.

3. 医生正在评估患者肾盂盏扩张的严重程度。 → Bác sĩ đang đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng giãn đài bể thận ở bệnh nhân.

Suy dinh dưỡng tiếng Trung là gì?

Viêm màng não mủ tiếng Trung là gì?

Bệnh mộng du tiếng Trung là gì?

Thuật ngữ liên quan

  • 肾积水 – Thận ứ nước
  • 输尿管结石 – Sỏi niệu quản
  • 尿路梗阻 – Tắc nghẽn đường tiết niệu
  • 膀胱输尿管反流 – Trào ngược bàng quang niệu quản
  • 肾功能不全 – Suy chức năng thận / Suy thận
  • 泌尿系超声 – Siêu âm hệ tiết niệu

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm / Nguyên lý

Về mặt cơ chế sinh lý bệnh, khi dòng nước tiểu từ thận xuống bàng quang bị cản trở, áp lực trong lòng niệu quản và bể thận sẽ tăng lên nhanh chóng. Để thích nghi với áp lực này, các cơ trơn và tổ chức liên kết ở vách đài bể thận sẽ giãn ra. Khi siêu âm, đặc điểm hình ảnh ghi nhận được là vùng xoang thận bị tách rộng ra bởi một vùng trống âm (chứa dịch nước tiểu). Nếu tắc nghẽn cơ học cấp tính (do sỏi di chuyển), người bệnh thường kèm theo cơn đau quặn thận dữ dội.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng thực tế

  • Chẩn đoán lâm sàng: Giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phát hiện sớm chứng thận ứ nước qua siêu âm định kỳ.
  • Điều trị ngoại khoa: Là chỉ số quan trọng để quyết định đặt ống thông DJ hoặc phẫu thuật lấy sỏi giải áp cho thận.
  • Dịch thuật y khoa: Sử dụng chính xác thuật ngữ trong các bản dịch kết quả siêu âm, bệnh án từ tiếng Trung sang tiếng Việt.

Có thể bạn đang tìm

  • Giãn đài bể thận tiếng Trung là gì?
  • 肾盂盏扩张 đọc như thế nào?
  • Giãn đài bể thận độ 1 có cần uống thuốc không?
  • Phân biệt 肾盂扩张 và 肾盂盏扩张?
  • Nguyên nhân gây giãn đài bể thận ở thai nhi?

FAQ

1. Giãn đài bể thận có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân và giai đoạn. Nếu do tắc nghẽn kéo dài không điều trị, nó có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận hoặc nhiễm trùng.
2. Nguyên nhân nào thường gây giãn đài bể thận?
Nguyên nhân phổ biến nhất là sỏi niệu quản gây tắc nghẽn dòng tiểu, hẹp khúc nối bể thận niệu quản, hoặc u chèn ép.
3. Giãn đài bể thận độ 1 nghĩa là gì?
Đây là mức độ nhẹ nhất (thận ứ nước nhẹ), bể thận chỉ mới giãn nhẹ, nhu mô thận chưa bị teo mỏng và thường được theo dõi định kỳ.

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

Để lại một bình luận