Phác đồ điều trị là gì?
Phác đồ điều trị (Treatment regimen / Medical protocol) là văn bản hướng dẫn y khoa chính thức, quy định trình tự, liều lượng, phương pháp và thời gian áp dụng các biện pháp y tế (dùng thuốc, phẫu thuật, trị liệu) đối với một loại bệnh lý cụ thể, nhằm đảm bảo tính chuẩn hóa, an toàn và đạt hiệu quả tối ưu cho người bệnh.
Phác đồ điều trị 是指官方医学指南文件,规定了针对特定疾病应用医疗措施(药物、手术、疗法)的顺序、剂量、方法和时间,旨在确保患者治疗的标准化、安全性和达到最佳疗效。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 治疗方案 / 诊疗规范
(Zhìliáo fāng’àn / Zhěnliáo guīfàn) |
| Tiếng Trung phồn thể | 治療方案 / 診療規範 |
| Tiếng Anh | Treatment regimen Medical protocol |
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Phác đồ điều trị

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?主治医生根据患者的最新检查结果,及时调整了治疗方案。
Bác sĩ điều trị dựa vào kết quả kiểm tra mới nhất của bệnh nhân để kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 临床路径 (Línchuáng lùjìng) – Đường lâm sàng.
- 药物 corporate 剂量 (Yàowù jìliàng) – Liều lượng thuốc.
- 适应症 (Shìyìngzhèng) – Chỉ định điều trị.
- 禁忌症 (Jìnjìzhèng) – Chống chỉ định.
- 不良反应 (Bùliáng fǎnyìng) – Phản ứng có hại / Tác dụng phụ.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Phác đồ điều trị
Đặc điểm của phác đồ điều trị là dựa trên nền tảng y học thực chứng và tính cá thể hóa cao độ, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa tùy theo tiến triển lâm sàng của bệnh nhân.
Một phác đồ chuẩn mực phải phân định rõ các giai đoạn tấn công, duy trì và củng cố, đồng thời dự phòng các kịch bản kiểm soát rủi ro biến chứng nguy hiểm. Khi áp dụng tại hệ thống bệnh viện, phác đồ đóng vai trò làm hành lang pháp lý bảo vệ nhân viên y tế và là thước đo đánh giá chất lượng quản lý rủi ro điều trị.
治疗方案的特点是基于循证医学和高度的个体化,需要根据患者的临床进展进行多学科协作。
标准方案必须明确区分攻击期、维持期和巩固期,同时预防危险并发症的风控预案。在医院系统应用时,方案发挥着保护医务人员法律红线的作用,也是评估医疗质量管理的衡量尺度。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng của Phác đồ điều trị trong thực tế
Trong thực tế lâm sàng và quản trị y tế, thuật ngữ này được biên soạn thành cẩm nang hướng dẫn nội bộ tại các chuyên khoa như ung bướu, tim mạch hoặc truyền nhiễm.
Việc chuẩn hóa từ vựng song ngữ trong phác đồ giúp các chuyên gia y tế nước ngoài và bác sĩ bản địa hội chẩn quốc tế chính xác, tránh nhầm lẫn về mặt chỉ định tương tác thuốc nguy hiểm. Đây cũng là tài liệu pháp lý cốt lõi để các đơn vị bảo hiểm y tế tiến hành thẩm định danh mục chi trả, thanh toán chi phí khám chữa bệnh cho khách hàng.
在临床和医疗管理实践中,该术语被编制为肿瘤科、心血管科或传染病科等专科的内部指南手册。
在方案中标准化双语词汇有助于外国医疗专家与本土医生进行精准的国际会诊,避免危险药物相互作用的临床指征误区。这也是医疗保险机构进行理赔目录审核、向客户支付诊疗费用的核心法律依据。
Khử rung tim tiếng Trung là gì?

