Vắc-xin 6 trong 1 tiếng Trung là gì?

 

 

Vắc-xin 6 trong 1 là gì?

Vắc-xin 6 trong 1 (Hexavalent vaccine) là loại vắc-xin phối hợp vô bào thế hệ mới dành cho trẻ em, được tích hợp các kháng nguyên sinh học trong cùng một mũi tiêm để phòng ngừa đồng thời sáu căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bao gồm: bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh viêm phổi, viêm màng não do vi khuẩn Hib gây ra.

Vắc-xin 6 trong 1 是指一种专用于儿童的无细胞新型联合疫苗,通过在单次注射中高度集成多种生物抗原,旨在同时预防六种高度危险的传染性疾病:白喉、百日咳、破伤风、脊髓灰质炎、乙型肝炎以及由乙型流感嗜血杆菌引起的肺炎和脑膜炎,在汉语中统称为“六合一联合疫苗”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Vắc-xin 6 trong 1 tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 六合一疫苗 / 六联疫苗 (Liùhéyī yìmiáo / Liùlián yìmiáo)
Tiếng Trung phồn thể 六合一疫苗 / 六聯疫苗
Tiếng Anh Hexavalent vaccine
6-in-1 vaccine

白喉: bạch hầu、破傷風: Uốn ván、百日咳: Ho gà、

小兒麻痺症: Bại liệt、乙型流感嗜血桿菌: Viêm màng não mủ , 乙型肝炎: Viêm gan B

1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Vắc-xin 6 trong 1

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Làm bài tập xếp câu 183 - Luyện dịch tiếng Trung; Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Cập nhật ngày 23/05/2026

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Làm bài tập xếp câu 183 - Luyện dịch tiếng Trung; Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!

Bạn làm bài nhé!

接种六合一疫苗可以减少婴儿因频繁注射而产生的疼痛与哭闹。
Tiêm chủng vắc-xin 6 trong 1 có thể giảm thiểu những đau đớn và quấy khóc của trẻ sơ sinh do phải tiêm nhiều lần.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 联合疫苗 (Liánhé yìmiáo) – Vắc-xin phối hợp.
  • 无细胞百日咳成份 (Wúxìbāo bǎirìké chéngfèn) – Thành phần ho gà vô bào (giảm phản ứng sốt).
  • 抗原特异性 (Kàngyuán tèyìxìng) – Tính đặc hiệu của kháng nguyên.
  • 接种程序 (Jiēzhòng chéngxù) – Phác đồ tiêm chủng / Lịch tiêm chủng.
  • 不良反应 (Bùliáng fǎnyìng) – Phản ứng phụ / Phản ứng bất lợi sau tiêm.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Vắc-xin 6 trong 1

Đặc điểm nổi bật của vắc-xin 6 trong 1 là ưu thế vượt trội trong việc giảm thiểu số lần tiêm từ 9 mũi xuống còn 3 mũi chính trong phác đồ cơ bản của trẻ, giúp tiết kiệm thời gian cho phụ huynh và tối ưu hóa chi phí quản lý y tế công cộng.

Nhờ sử dụng thành phần ho gà vô bào (thay vì nguyên bào), loại sinh phẩm này giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ các phản ứng phụ sau tiêm như sưng đau cục bộ, sốt cao co giật hoặc dị ứng toàn thân.

Việc tích hợp các thành phần kháng nguyên khác nhau đòi hỏi quy trình bào chế kỹ thuật cao để đảm bảo không xảy ra hiện tượng tương tác ức chế miễn dịch chéo giữa các chủng kháng nguyên được phối trộn.

该联合疫苗的显著特点在于能将婴幼儿基础免疫程序的接种剂次从传统的 9 针大幅缩减至 3 针,从而有效减轻家长的看护负担并优化公共卫生管理成本。由于采用了高度纯化的无细胞百日咳抗原成分(而非全细胞成分),该生物制品能显著降低局部红肿、高热惊厥等接种后不良反应的发生率。其复杂的配方工艺需满足极高的生物技术标准,以确保各抗原组分混合后不会发生免疫生化层面的相互干扰或下调免疫应答效果。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Vắc-xin 6 trong 1” trong thực tế

Trong thực tế vận hành tại các trung tâm tiêm chủng dịch vụ và bệnh viện quốc tế, đây là mặt hàng sinh phẩm cao cấp được sản xuất theo dây chuyền đạt chuẩn nghiêm ngặt của các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia.

Việc chuẩn hóa danh mục từ vựng chuyên ngành song ngữ Trung – Việt về “số lô sản xuất”, “quy trình dây chuyền lạnh” hỗ trợ đắc lực cho các chuyên viên quản lý chuỗi cung ứng y tế kiểm soát điều kiện vận chuyển từ 2°C đến 8°C.

Thêm vào đó, thông tin ghi nhận trên sổ tiêm chủng điện tử về loại vắc-xin này là hồ sơ kỹ thuật pháp lý quan trọng khi tiến hành theo dõi phản ứng bất lợi sau tiêm và quản lý dữ liệu sức khỏe trẻ em toàn quốc.

在各级预防接种中心与国际私立医院的临床实践中,该疫苗属于严格按照跨国制药集团全球质量标准生产的高端生物制品。规范化梳理“生产批号”、“冷链系统追踪”等中越双语术语,有助于医疗供应链管理专员在 2°C 至 8°C 的法定储存环境下实施无缝监控。此外,电子接种证上关于该联合疫苗的接种记录,也是公共卫生部门进行疑似预防接种异常反应(AEFI)追踪及全国儿童免疫规划信息化管理的核心技术档案。

Mật độ xương tiếng Trung là gì?

Bong gân tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Cấu trúc thành phần sáu bệnh (六联抗原结构): Trong tài liệu y khoa, thành phần kháng nguyên của sản phẩm được ghi tên chi tiết theo các nhóm bệnh gồm Bạch hầu (白喉), Uốn ván (破伤风), Ho gà vô bào (无细胞百日咳), Viêm gan B (乙型肝炎), Bại liệt bất hoạt (灭活脊髓灰质炎) và Viêm màng não do Hib (乙型流感嗜血杆菌脑膜炎).

Quản lý dây chuyền lạnh bảo quản (冷链物流管理): Do chứa các kháng nguyên protein mẫn cảm với nhiệt độ, vắc-xin bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chống đông băng (严禁冻结) vì nhiệt độ dưới 0°C sẽ phá hủy hoàn toàn cấu trúc tá chất sinh học dẫn đến mất hiệu lực của thuốc.

Ứng dụng dịch thuật kiểm định sinh phẩm: Việc làm chủ hệ từ vựng như Phiếu chứng nhận phân tích (分析证明书 – COA), Thử nghiệm tính an toàn (安全性试验) giúp các chuyên viên biên dịch hoàn thiện hồ sơ đăng ký lưu hành vắc-xin nhập khẩu giữa hai thị trường Việt – Trung.

 

Để lại một bình luận