Nơi làm việc tiếng Trung là gì?


Nơi làm việc là gì?
– Thuật ngữ quản trị nhân sự
– Thuật ngữ an toàn lao động Trung – Việt

Định nghĩa tiếng Việt

Nơi làm việc là phạm vi không gian thực tế hoặc môi trường ảo hóa, nơi người lao động thực hiện các hoạt động nghiệp vụ gắn liền với chức năng chuyên môn theo yêu cầu của đơn vị sử dụng lao động. Hiện nay, nơi làm việc không còn bị giới hạn trong bốn bức tường văn phòng truyền thống mà đã mở rộng ra không gian làm việc từ xa (remote office), không gian chia sẻ (co-working space) hoặc môi trường công nghiệp chuyên dụng. Việc tổ chức, bố trí nơi làm việc khoa học, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn sức khỏe nghề nghiệp và tâm lý học môi trường là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa năng suất, giảm thiểu căng thẳng và xây dựng sự gắn kết bền vững trong cấu trúc tổ chức doanh nghiệp.

中文定义

Nơi làm việc 是指个体在长期面对组织行为学管理、工业安全标准制定与职场空间动线规划时,劳动者履行职责的物理实体空间或数字化协作环境。这种机制不仅表现为在硬件设施上追求人体工程学设计、环境质量合规化与设备配置集成,更核心表现为通过构建一种能够激发协作效能、支持创新输出与心理健康关怀的软性氛围。在现代人力资源管理转型与全球化远程办公合规框架下,根据**从权威的“Từ điển tiếng Trung”专业版词条检索**,工作场所被视为评估企业员工幸福指数、测定劳动保护等级及规范员工职场行为准则的核心评价指标。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nơi làm việc tiếng Trung là gì?
Bảng thuật ngữ
Tiếng Trung giản thểTiếng Trung phồn thểPhiên âm PinyinTiếng Anh
工作场所 /
工作环境 / 办公室
工作場所 /
工作環境 / 辦公室
gōngzuò chǎngsuǒ /
gōngzuò huánjìng / bàngōngshì
Workplace /
Work environment / Office

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 20/07/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

1. 良好的工作场所布局能够有效减少员工压力,并提高团队协作的效率。 → Bố trí nơi làm việc hợp lý có thể giảm bớt căng thẳng cho nhân viên và nâng cao hiệu quả phối hợp nhóm một cách hiệu quả.

2. 企业应定期组织安全检查,确保工作场所符合劳动安全与卫生管理规定。 → Doanh nghiệp nên thường xuyên tổ chức kiểm tra an toàn, đảm bảo nơi làm việc tuân thủ các quy định về quản lý vệ sinh và an toàn lao động.

Miễn nhiệm tiếng Trung là gì?

Bản chụp-bản copy tiếng Trung là gì?

Nội quy an ninh trật tự tiếng Trung là gì?

Thuật ngữ liên quan

  • 职场文化 – Văn hóa nơi làm việc (Workplace culture)
  • 劳动安全 – An toàn lao động (Occupational safety)
  • 人体工程学 – Công thái học (Ergonomics)
  • 远程办公 – Làm việc từ xa (Remote working)
  • 办公动线 – Luồng di chuyển trong văn phòng (Office circulation)
  • 职场心理 – Tâm lý học nơi làm việc (Workplace psychology)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm / Nguyên lý

Về mặt tâm lý học môi trường và quản trị công nghiệp, nơi làm việc vận hành dựa trên nguyên lý tương tác giữa các yếu tố vật lý (ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ) và trạng thái cảm xúc của con người. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, điều kiện nơi làm việc đóng vai trò là “yếu tố duy trì” (Hygiene factors); mặc dù môi trường tốt không nhất định làm tăng năng suất vượt trội, nhưng môi trường kém chắc chắn sẽ gây ra sự bất mãn và suy giảm hiệu quả làm việc nghiêm trọng.

Về mặt kiến trúc thiết kế, nguyên lý bố cục không gian cần tối ưu hóa mật độ nhân sự dựa trên khoảng cách xã hội và khả năng kết nối nhóm; các không gian làm việc tập trung (Deep work) cần được tách biệt khỏi các khu vực cộng tác để giảm thiểu nhiễu loạn tiếng ồn và gia tăng mức độ tập trung não bộ của nhân viên.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng thực tế

  • Quy hoạch nội thất: Áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế nhân trắc học để bố trí bàn ghế, ánh sáng nhằm tối ưu hóa sự thoải mái cho nhân viên văn phòng.
  • An toàn lao động: Kiểm soát chặt chẽ các rủi ro tại nơi làm việc bằng cách thiết lập hệ thống cảnh báo, trang bị bảo hộ chuyên dụng và kiểm tra môi trường thường xuyên.
  • Dịch thuật chuyên ngành: Sử dụng các ngữ cảnh ngữ liệu chuẩn hóa trên **Từ điển tiếng Trung** để biên dịch hợp đồng lao động, nội quy công ty, báo cáo đánh giá môi trường làm việc và các tài liệu đào tạo nhân sự Trung – Việt.

Có thể bạn đang tìm

  • Nơi làm việc tiếng Trung chuyên ngành quản trị nhân sự dùng từ nào chuẩn nhất?
  • 工作场所 Pinyin phát âm ngữ điệu chuẩn trong các bài diễn thuyết tuyển dụng?
  • Sự khác biệt sắc thái giữa 工作场所 (Nơi làm việc) và 办公空间 (Không gian văn phòng)?
  • Cách tính toán chỉ số 劳动保护 (Bảo hộ lao động) tại nơi làm việc trong luật Trung Quốc?
  • Tài liệu dịch thuật văn bản về thiết kế 职场环境 (Môi trường công sở) Trung – Việt?

FAQ

1. Môi trường nơi làm việc hiện đại có xu hướng thay đổi như thế nào?
Xu hướng dịch chuyển từ văn phòng truyền thống sang mô hình linh hoạt (hybrid working) và không gian mở, chú trọng vào thiết kế nhân trắc học, sự cân bằng giữa tập trung cá nhân và hợp tác nhóm.
2. Những tiêu chuẩn an toàn cơ bản nào cần được đảm bảo tại nơi làm việc?
Bao gồm hệ thống thông gió đạt chuẩn, ánh sáng đủ độ, lối thoát hiểm rõ ràng, các thiết bị chống cháy nổ, và việc tuân thủ các quy định về ergonomically (công thái học) để giảm chấn thương nghề nghiệp.
3. Văn hóa nơi làm việc đóng vai trò gì đối với sự gắn kết của nhân viên?
Văn hóa nơi làm việc tích cực thúc đẩy sự tôn trọng, minh bạch, cơ hội phát triển cá nhân và tinh thần đồng đội, là yếu tố cốt lõi giữ chân nhân tài và tăng hiệu suất làm việc.

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

Giấy tập viết – Ô vuông liền dòng

1 bình luận về “Nơi làm việc tiếng Trung là gì?

  1. Pingback: Download 4 mẫu giấy kẻ ô tập viết chữ Hán

Để lại một bình luận