Thoáng khí tiếng Trung là gì?

 

 

Thoáng khí là gì?

Tính thoáng khí (Air permeability / Breathability) là đặc tính vật lý của vật liệu xốp hoặc màng polymer, thể hiện khả năng cho phép dòng phân tử không khí hoặc hơi nước xuyên qua cấu trúc sợi/lỗ rỗng dưới tác động của sự chênh lệch áp suất hoặc nồng độ giữa hai bề mặt.

Thoáng khí 是指多孔介质、高分子薄膜或纺织织物允许气体分子(如空气、水蒸气)在两侧存在压力差或浓度梯度时,穿透其内部微观孔隙结构或纤维间隙的物理流体工程表征。在汉语纺织材料学、复合材料力学、防护服功能性评估与建筑物理学语境中,规范定名为“透气性”或“气体渗透率”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thoáng khí tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm透气 / 透气性 / 气体渗透率

(Tòuqì / Tòuqìxìng / Qìtǐ shàntòulǜ)

Tiếng Trung phồn thể透氣 / 透氣性 / 氣體滲透率
Tiếng AnhAir permeability
Breathability / Vapor permeability

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Thoáng khí

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
Cập nhật ngày 06/06/2026

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!

Bạn đọc bài nhé!

该款多功能冲锋衣采用的是高分子微孔特种薄膜,既能防水,又具备极佳的透气透湿功能,非常适合极端户外运动。
Mẫu áo khoác gió đa năng này sử dụng màng đặc biệt vi lỗ polymer, vừa có khả năng chống thấm nước, vừa sở hữu tính năng thoáng khí thoát ẩm cực kỳ ưu việt, rất phù hợp cho các môn thể thao ngoài trời cực hạn.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 织物透气量仪 (Zhīwù tòuqìliàngyí) – Thiết bị đo độ thông khí của vải (Air permeability tester).
  • 水蒸气透过率检测 (Shuǐzhēngqì tòuguòlǜ jiǎncè) – Đo lường tỷ lệ truyền hơi nước (Water vapor transmission rate – WVTR).
  • 微孔聚氨酯薄膜 (Wēikǒng jùānzǐ bómó) – Màng polyurethane vi lỗ xốp (Microporous PU membrane).
  • 压差法气体渗透测试 (Yāchāfǎ qìtǐ shàntòu cèshì) – Thử nghiệm thấm khí bằng phương pháp chênh lệch áp suất (Differential pressure test).
  • 静水压与透湿量平衡 (Jìngshuǐyā yǔ tòushīliàng pínghéng) – Sự cân bằng giữa áp suất thủy tĩnh và khả năng thoát ẩm.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Độ co của vải tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của Tính Thoáng khí vật liệu

Bản chất cơ học lưu chất vi mô và động học nhiệt của tính thoáng khí được quyết định bởi cấu trúc hình học của các lỗ rỗng nội tại và độ dầy của màng vật liệu. Đối với các loại vải dệt thoi hoặc vải không dệt, độ thông khí tuân theo định luật Darcy về dòng chảy qua môi trường xốp, tỷ lệ thuận với tổng diện tích lỗ mở và tỷ lệ nghịch với lực ma sát nhớt giữa các phân tử khí và vách sợi.

Trong ngành dệt may kỹ thuật cao, thách thức lớn nhất là xử lý mối quan hệ mâu thuẫn giữa khả năng chống thấm nước (cản chất lỏng ngoại biên) và tính thoáng khí (thoát mồ hôi nội biên). Nếu vật liệu có mật độ dệt quá cao hoặc bị phủ lớp keo polymer quá dày, các kênh dẫn khí vi mô sẽ bị bịt kín, dẫn đến hiện tượng tích tụ nhiệt và ngưng tụ hơi ẩm bên trong, gây cảm giác ngột ngạt và làm suy giảm chức năng bảo hộ của trang phục lao động đặc chủng.

该物理特性的流体学构型与界面热动力学行为,完全取决于材料内部微观空隙的几何拓扑结构、曲折度及膜层的边界厚度。对于机织物或非织造布(无纺布),其气体流动通量遵循多孔介质流体力学的达西定律(Darcy’s Law),与有效开孔率成正比,与气体分子与纤维边界墙体间的粘性摩擦阻力成反比。在高阶功能性面料工程中,其技术难点在于平衡“静水压抗渗漏性(外部拒水)”与“气体与水蒸气传质性(内部排汗)”的共生对立矩阵。若织物经纬结构过于致密或高分子涂层宏观交联度过载,微细气流通道将被全面锁闭,极易引发内部微环境的热量富集与水分冷凝,导致热湿舒适度大幅恶化,甚至使特种防护服失去应有的职业工效学防护效能。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Thoáng khí” trong thực tế

Trong thực tiễn kiểm định chất lượng dệt may xuất khẩu, nghiệm thu vật liệu màng bọc cách nhiệt kiến trúc, hoặc soạn thảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cho khẩu trang y tế và trang phục phòng dịch, tài liệu về tính thoáng khí yêu cầu các số liệu thực nghiệm vô cùng khắt khe theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO hay ASTM.

Khi dịch thuật các tài liệu như Báo cáo kết quả thử nghiệm vải lab-test, Bản thông số kỹ thuật sản phẩm (TDS), hay Quy trình công nghệ phủ màng chống thấm song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chính xác các đơn vị đo lường dòng khí để đảm bảo hồ sơ kỹ thuật được phê duyệt thuận lợi.

在功能性面料跨境贸易技术规格对账、外贸轻工鞋服欧美国际标准(如ASTM、ISO、JIS)合规性实验室化验,以及无菌医疗防护口罩与手术衣招投标技术壁垒攻关实务中,针对透气技术指标的描述面临极高精度的物理量规管。在编译中越双语《面料物化性能测试报告》、高分子防水透汽膜技术说明书(TDS)及涂层整理工艺标准作业程序时,编译团队必须精准对仗如“mm/s”、“cm³/cm²/s”等不同测试压差(如100Pa、200Pa)下的气体流量单位换算体系,严密厘清“透气”与“透湿”在物理传质机理上的根本技术差异,以确保技术卷宗顺利通过海关技术性贸易壁垒(TBT)审查与第三方权威认证机构的合规审计。

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại các cơ chế và chỉ số thoáng khí vật liệu (按物理传质机制与测试标准划分的精细分类): Kỹ thuật vật liệu phân định rõ: Độ thông khí động học (空气透过率 / Air permeability – Đo dòng khí), Độ thấm hơi nước (水蒸气透过率 / Moisture vapor transmission rate – Đo dòng ẩm), Tính thoáng khí của màng polymer không xốp nhờ cơ chế hòa tan – khuếch tán (致密膜的溶解-扩散渗透机制) và Khả năng kháng gió (防风系数 / Wind resistance).

Thuật ngữ linh kiện thiết bị thử nghiệm và đơn vị vật lý (实验检测仪器零组件与物理度量衡术语): Khi làm việc với kỹ sư tại phòng Lab kiểm định, biên dịch viên phải nắm vững: Buồng giữ mẫu thử (试样夹具), Cảm biến áp suất chênh lệch (微压差传感器), Lưu lượng kế khí dòng (气体流量计), Đơn vị đo độ thoáng khí của giấy Gurley (格尔利秒 / Gurley seconds) 和耗散指数 (Chỉ số hao tán nhiệt ẩm / Permeability index).

Ứng dụng chuyển ngữ trong cải tiến dịch vụ và tối ưu hóa hệ thống SEO website: Đối với các doanh nghiệp sở hữu website thương mại hoặc cổng tra cứu từ điển kỹ thuật dệt may tích hợp các hệ thống tối ưu hóa SEO hiện đại, việc nghiên cứu các bộ từ khóa bổ trợ liên quan như Tiêu chuẩn kiểm tra độ thoáng khí vải dệt (织物透气性测试标准), Vải dệt tổ ong thoáng khí (蜂巢结构透气面料) và Chất liệu giày thể thao thoát khí nhanh (速干透气运动鞋材质) sẽ giúp tối ưu hóa đáng kể thứ hạng công cụ tìm kiếm, tiếp cận chuẩn xác nhóm kỹ sư dệt may, chuyên viên QC và nhà thiết kế thời trang kỹ thuật.

 

Để lại một bình luận