Vé nối chuyến là gì?
Vé nối chuyến hay vé liên chặng (Connecting ticket / Interline ticket) là một tấm vé máy bay duy nhất hoặc một cụm mã đặt chỗ (PNR) được xuất cho một hành trình liên tục gồm nhiều chặng bay, cho phép hành khách chuyển giao hành lý ký gửi tự động và được hưởng quyền lợi bảo hộ, sắp xếp lại chuyến bay miễn phí từ hãng hàng không trong trường hợp xảy ra trễ chuyến ở chặng trước.
Vé nối chuyến 是指在一张统一的电子客票总账单或单一订座记录(PNR)下,包含两个或两个以上连续航段的航空跨国客运多段式票务凭证。持该客票的旅客在始发站办理登机手续时,通常可依法享受“行李直挂目的地”及“一次性打印多段登机牌”的便捷通关服务。同时,若因前序航段承运方技术性延误导致后续中转衔接失败,出票航司需承担法定的后续行程免费签转与地面综合保障义务。在汉语民航及国际航协(IATA)官方清算术语中,规范表述为“联票”、“联程机票”或“跨航司联运客票”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 联票 / 联程机票 / 中转联运客票
(Liánpiào / Liánchéng jīpiào / Zhōngzhuǎn liányùn kèpiào) |
| Tiếng Trung phồn thể | 聯票 / 聯程機票 / 中轉聯運客票 |
| Tiếng Anh | Connecting ticket Interline ticket / Multi-city ticket |
Ví dụ tiếng Trung về Vé nối chuyến

Hỏi đường – 问路 ----- Bài tập xếp câu - Luyện dịch Việt-Trung qua truyện ngắn! Kéo - thả đúng thứ tự các từ cho trước và kiểm tra đáp án!
Bạn làm bài nhé!通过购买国际航空联盟的联票,旅客不仅可以享受行李直挂服务,还能在第一程延误时获得免费改签保障。
Thông qua việc mua vé nối chuyến của liên minh hàng không quốc tế, hành khách không chỉ được hưởng dịch vụ hành lý ký gửi thông chặng mà còn nhận được bảo hộ đổi vé miễn phí khi chặng đầu tiên bị trễ.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 行李直挂目的地 (Xínglǐ zhíguà mùdìdì) – Hành lý ký gửi thông chặng đến điểm đích cuối cùng.
- 最短中转时间限制 (Zuìduǎn zhōngzhuǎn shíjiān xiànzhì) – Thời gian nối chuyến tối thiểu luật định (MCT).
- 非自愿改签 / 签转 (Fēizìyuàn gǎiqiān / Qiānzhuǎn) – Đổi chuyến bay / Chuyển hãng tàu bay phi tự nguyện (do lỗi của nhà vận chuyển).
- 中转过境签证 (Zhōngzhuǎn guòjìng qiānzhèng) – Thị thực quá cảnh / Visa quá cảnh kết nối.
- 航空联盟联运协议 (Hángkōng liánméng liányùn xiéyì) – Hiệp định vận tải liên danh / Thỏa thuận liên tuyến của liên minh hàng không.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Xe Mobylette tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của Vé nối chuyến
Bản chất pháp lý và cơ chế vận hành của vé nối chuyến dựa trên hiệp định thanh toán bù trừ đa phương Interline giữa các hãng hàng không trực thuộc Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). Sự khác biệt cốt lõi giữa vé nối chuyến chính thức (chính hãng) và việc hành khách tự đặt hai vé rời riêng biệt (Point-to-point) nằm ở trách nhiệm dân sự đối với rủi ro lỡ chuyến.
Khi hành khách sở hữu một tấm vé liên chặng hợp lệ, nếu chặng bay thứ nhất bị chậm trễ do lý do bất khả kháng (thời tiết, kiểm soát không lưu, sự cố kỹ thuật cơ khí), hệ thống GDS toàn cầu sẽ tự động ghi nhận và kích hoạt cơ chế miễn trừ, buộc hãng hàng không chặng tiếp theo phải bố trí chỗ ngồi trống gần nhất hoặc đền bù chi phí lưu trú khách sạn.
Ngoài ra, việc tính toán chỉ số MCT (Thời gian kết nối tối thiểu) tại mỗi cảng hàng không trung chuyển trung tâm là thông số kỹ thuật bắt buộc để thuật toán xuất vé không vi phạm quy trình vận hành an toàn.
该航空票务工具的法理基础与清算机制,深层次依托于国际航空运输协会(IATA)框架下多边联运联运协议及国际多币种多边净额清算系统(ICH)。联票与旅客自行拆分购买的分段独立客票(点对点客票)具有本质上的法律民事责任划界差异。当持票人持有合规的跨航司联票时,若首段航班因不可抗力引发非自愿延误,全球分销系统(GDS)将自动触发后台保护机制,后续各段承运人具有连带履约责任,必须无条件为旅客免费提供就近空余机位重签、或者承担因过夜中转衍生出的地面膳宿法律对价。此外,针对全球各大枢纽机场中转路径所设定的“最短中转衔接时间”(MCT)技术阈值,构成了出票终端系统在生成联票运价组合时不可逾越的算法刚性红线。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Vé nối chuyến” trong thực tế
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp bồi thường hàng không quốc tế, xử lý thủ tục thông quan cho hành khách nước ngoài tại các văn phòng đại diện hãng bay, hay đàm phán hợp đồng đại lý chỉ định BSP giữa các công ty du lịch lữ hành Trung – Việt, quy trình kiểm soát vé nối chuyến luôn đòi hỏi kỹ năng nghiệp vụ vô cùng chặt chẽ.
Khi xử lý biên dịch điều kiện giá vé (Fare Rules), văn bản thỏa thuận Code-share, hay đơn khiếu nại bồi thường tổn thất chậm chuyến song ngữ, dịch thuật viên phải sử dụng chuẩn xác các khái niệm pháp lý hàng không để phân định rõ bên có lỗi chịu trách nhiệm chi trả.
Sự đồng bộ dữ liệu vé giữa hãng vận chuyển hành trình đầu và hãng thực hiện chặng nối chuyến là căn cứ kỹ thuật hàng đầu giúp hành khách cắt giảm tối đa thời gian chờ đợi và tránh bị từ chối nhập cảnh tại cửa khẩu quá cảnh.
在涉外航空运输损害赔偿诉讼、国际航司驻境外代表处常态化旅客保障纠纷调处,以及中越双语跨境特许机票一级代理商(BSP)居间销售协议签署的商务实务中,针对联票结算规则的穿透理解构成了岗位核心风控屏障。在互译客票适用条件(Fare Rules)、代号共享(Codeshare)多边框架条约,或就航班延误导致后程作废引发的跨境民事索赔诉讼状时,编译团队需精准卡位行业术语,以厘清最终清算坏账的应价承担主体。首程实际承运人(Operating Carrier)与后续销售航司(Marketing Carrier)之间底层电子客票数据控制权(Control Status)的实时双向握手交互,是确保两地跨境商旅客户免受中转地拒绝登机风险的关键底层法理保障。
Hãng hàng không 5 sao tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại các phương thức vận tải liên chặng kỹ thuật (按航线网络及联运技术精细分类): Tài liệu điều hành bay phân chia các mô hình kết nối: Vé nối chuyến cùng hãng (航司自营联票 – Cả hai chặng đều do một hãng bay khai thác), Vé liên danh (代码共享联票 – Chặng sau sử dụng số hiệu chuyến bay của hãng chặng đầu nhưng do hãng đối tác bay thực tế) và Vé liên kết đa phương thức (空铁联运联票 – Mô hình tích hợp vé máy bay nối chuyến với vé tàu cao trị số cao tốc quốc gia phổ biến ở Trung Quốc).
Cơ chế xử lý hành lý và ký hiệu check-in (行李直挂与值机技术术语): Khi hỗ trợ hành khách quá cảnh, cần hiểu rõ các nhãn dán: Nhãn hành lý thông chặng (直挂行李标签 – Thường in chữ Interline hoặc Transfer), Mã vạch điểm đến cuối (最终目的地机场代码) và quy định miễn trừ kiểm tra hải quan tại nước quá cảnh tùy thuộc vào hiệp ước song phương (免清关过境通道).
Ứng dụng chuyển ngữ trong xử lý sự cố hàng không: Việc tích lũy tốt các cặp từ chuyên sâu như Thẻ lên tàu bay chặng tiếp theo (后程登机牌), Phòng chờ hạng thương gia cho khách nối chuyến (中转头等舱/商务舱休息室), Hủy chặng hàng loạt do thời tiết (因天气原因大面积取消航段) giúp dịch thuật viên làm chủ hoàn toàn các tình huống phiên dịch khẩn cấp tại quầy dịch vụ khách hàng hoặc các trung tâm điều hành mặt đất tại sân bay.

