Thầy cúng tiếng Trung là gì?

 

 

 

Thầy cúng là gì?

Thầy cúng là từ dùng để chỉ những người thực hành nghi lễ tâm linh, có khả năng thực hiện các bài cúng, cầu khấn và điều hành các buổi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng dân gian.
Thuật ngữ này thường được hiểu theo hai nghĩa chính: 1- Các nhà sư có đạo hạnh thực hiện việc cúng tế trong chùa chiền; 2- Những người chuyên làm nghề chủ trì lễ cúng tế, cầu an, cầu siêu trong đời sống xã hội.
Thầy cúng 是指精通佛法并能主持祭祀仪式的人。在现代语境中,它既指在寺庙进行法事的僧侣,也指在民间信仰中主持各类祭祀活动的专业人士。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ Dễ – MIỄN PHÍ

Thầy cúng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 法师 (fǎ shī) (Danh từ)
繁體字 法師
English: Priest / Dharma Master

Combo 400 câu giao tiếp + 500 từ vựng trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 法师

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 23/05/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

这位法师主持了一场非常庄严的祈福法会。
Vị thầy cúng (pháp sư) này đã chủ trì một buổi lễ cầu phúc rất trang nghiêm.
This Dharma Master presided over a very solemn blessing ceremony.

Từ vựng liên quan

  • 诵经 – Tụng kinh
  • 祭祀 – Cúng tế
  • 仪式 – Nghi lễ
  • 道士 – Đạo sĩ
  • 祈福 – Cầu phúc

Phân biệt các nghĩa của Thầy cúng (法师)

Nhà sư (僧侣/法师) là người xuất gia, tinh thông giáo lý Phật giáo và thực hiện các nghi lễ tại chùa.

Người chủ trì (主持人) trong dân gian là những người chuyên thực hiện các nghi thức cúng bái, giải hạn theo yêu cầu của gia chủ.

Nghi lễ tâm linh (法事) là khái niệm chung chỉ các hoạt động cầu nguyện, cúng tế do pháp sư thực hiện.

Cụm từ thường đi kèm với 法师

  • 法师袍 – Áo pháp sư
  • 主持法师 – Pháp sư chủ trì
  • 高僧法师 – Cao tăng pháp sư
  • 做法事 – Làm lễ cúng
  • 受戒法师 – Pháp sư thụ giới

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Thầy cúng

Thầy cúng phải là người am hiểu về các nghi thức tôn giáo và có kiến thức sâu rộng về văn hóa tâm linh. Một vị pháp sư đúng nghĩa cần có sự trang nghiêm, nắm vững quy trình để đảm bảo tính linh thiêng của buổi lễ.

法师必须精通各种宗教仪式,并拥有深厚的精神文化知识。正统的法师需要保持庄严,熟练掌握祭祀流程,以确保仪式的神圣性。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong đời sống, thầy cúng được mời để chủ trì các dịp quan trọng như tang lễ, cầu an hoặc động thổ xây dựng. Việc này giúp duy trì các giá trị tín ngưỡng dân gian và truyền thống văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

在现实生活中,法师常被邀请主持葬礼、祈福或动工仪式等重要场合。这有助于维护和传承代代相传的民间信仰价值与文化传统。

Ngôi sao nhí tiếng Trung là gì?

Bảo tàng tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận