Hội chứng ống cổ tay tiếng Trung là gì?

 

 

Hội chứng ống cổ tay là gì?

Hội chứng ống cổ tay (Carpal tunnel syndrome) là một tình trạng bệnh lý thần kinh ngoại biên xảy ra do dây thần kinh giữa bị chèn ép khi đi qua ống cổ tay, dẫn đến các triệu chứng đau, tê bì và yếu cơ ở bàn tay.

Hội chứng ống cổ tay 是指正中神经在穿过由腕骨与腕横韧带共同围成的腕管解剖通道时,因管腔内压力无节制升高而遭受机械性压迫,导致手部正中神经支配区发生麻木、刺痛及鱼际肌萎缩的周围神经卡压性疾病。在汉语临床医学、职业病理学与骨科手外科术语中,规范定名为“腕管综合征”或“迟发性正中神经麻痹”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hội chứng ống cổ tay tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm腕管综合征 / 正中神经卡压 / 鼠标手

(Wànguǎn zōnghézhēng / Zhèngzhōng shénjīng kǎyā / Shǔbiāoshǒu)

Tiếng Trung phồn thể腕管綜合徵 / 正中神經卡壓 / 鼠標手
Tiếng AnhCarpal tunnel syndrome
Median nerve compression / Repetitive strain injury

500 từ ngành Ô-TÔ tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Hội chứng ống cổ tay

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Cập nhật ngày 24/06/2026

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!

Bạn chơi nhé!

长期操作电脑引发的腕管综合征患者,可以通过佩戴腕部支具来限制关节过度屈伸以缓解神经压迫。
Bệnh nhân bị hội chứng ống cổ tay do thao tác máy tính lâu ngày có thể đeo nẹp cổ tay để hạn chế khớp co duỗi quá mức nhằm giảm chèn ép thần kinh.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 腕横韧带切断术 (Wànhéng rèndài qiēduànshù) – Phẫu thuật cắt bỏ dây chằng ngang cổ tay (Carpal tunnel release).
  • 肌电图与神经传导速度 (Jīdiàntú yǔ shénjīng chuándǎo sùdù) – Điện cơ đồ và tốc độ dẫn truyền thần kinh (EMG / NCV).
  • 正中神经内膜水肿 (Zhèngzhōng shénjīng nèimó shuǐzhǒng) – Phù nề nội mạc dây thần kinh giữa.
  • 大鱼际肌萎缩 (Dàyújìjī wěisuō) – Teo cơ ô mô cái (Thenar atrophy).
  • 屈指肌腱腱鞘炎 (Qūzhǐ jījiàn jiànqiàoyán) – Viêm bao gân cơ gấp ngón tay (Flexor tenosynovitis).

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Hội chứng ống cổ tay

Bản chất sinh lý bệnh và huyết động học vi tuần hoàn của hội chứng ống cổ tay liên quan mật thiết đến sự tăng áp lực thủy tĩnh trong khoang xương sụn cổ tay. Khi cổ tay duy trì tư thế gấp hoặc duỗi quá mức trong thời gian dài, hoặc do phì đại bao gân bao khớp, áp lực nội mạch ống cổ tay vượt quá mức bình thường, gây cản trở dòng chảy của máu mao mạch nuôi dưỡng dây thần kinh.

Tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài sẽ dẫn đến phù nề nội mạc thần kinh, tổn thương bao myelin và suy giảm khả năng dẫn truyền xung thần kinh ngoại vi. Nếu không được giải áp kịp thời bằng phương pháp bảo tồn hoặc can thiệp ngoại khoa cắt dây chằng ngang, tổn thương sẽ chuyển sang giai đoạn thoái hóa sợi trục không hồi phục, khiến người bệnh mất vĩnh viễn cảm giác tinh tế ở ba ngón rưỡi bên quay và mất lực đối chiếu ngón cái.

该周围神经卡压症的病理生理学与微循环血流动力学表征,取决于腕管区骨性纤维管道内流体静力压的异常升高。当腕关节长期处于极端屈伸体位,或因屈肌腱腱鞘发生无菌性炎症肥厚时,管腔内部压力将突破临界阈值,直接阻断营养正中神经的毛细血管床血流。这种持续性的局部缺血缺氧会诱发神经内膜水肿与髓鞘脱失,从而阻滞周围神经动作电位的正常传导。若未能及时通过保守疗法或开放式腕横韧带切开减压术干预,局部病变将恶化为不可逆的轴突变性,导致患者桡侧三个半手指的精细触觉永久性丧失与拇指对掌肌力的彻底功能障碍。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Hội chứng ống cổ tay” trong thực tế

Trong thực tiễn giám định tỷ lệ thương tật do tai nạn lao động nghề nghiệp, biên soạn bệnh án phẫu thuật giải phẫu bàn tay, hoặc xét duyệt chi trả bảo hiểm y tế quốc tế cho các ca vi phẫu thần kinh song ngữ, tài liệu hội chứng ống cổ tay đòi hỏi danh pháp giải phẫu và chẩn đoán cực kỳ nghiêm ngặt.

Khi dịch thuật các tài liệu như Báo cáo kết quả đo điện cơ, Hồ sơ bệnh án xuất viện khoa chấn thương chỉnh hình, hay Biên bản điều tra bệnh nghề nghiệp Trung – Việt, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chuẩn xác để đảm bảo giá trị pháp lý y khoa của hồ sơ.

在跨国医疗商业保险理赔理算技术合规性审计、涉外职业病劳工伤残等级司法医学鉴定,以及手外科微创内镜减压术双语《手术记录单》的编译实务中,相关病理学名词面临极其严苛的医学法理约束。编译团队必须实现解剖学术语的标准化对仗,精准界定各种神经物理诱发试验的阳性指征,以确保医疗文书顺利通过海外专家委员会与保险公估行的合规性终审,规避因医学概念错译导致的理赔拒付法律索赔纠纷。

Vắc-xin 6 trong 1 tiếng Trung là gì?

Bộ sơ cứu tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Nghiệm pháp chẩn đoán lâm sàng chuyên khoa (手外科神经物理诱发试验相关术语): Chẩn đoán lâm sàng sử dụng: Nghiệm pháp Phalen gập cổ tay (费伦试验 / 屈腕试验), Dấu hiệu Tinel gõ vùng cổ tay (蒂内尔征 / 叩击试验) và Nghiệm pháp ép bổ sung bằng tay của bác sĩ (腕管压迫试验).

Thông số đánh giá điện sinh lý thần kinh cơ (神经电生理学诊断参数术语): Khi hỗ trợ kỹ thuật viên phòng thăm dò chức năng, biên dịch viên phải dịch chính xác: Thời gian tiềm vận động ngoại vi (运动 distal 潜伏期), Tốc độ dẫn truyền cảm giác (感觉传导速度), Biên độ sóng đáp ứng (波幅衰减率), và Chỉ số so sánh chênh lệch thần kinh trụ – thần kinh giữa (正中-尺神经对比值).

Biện pháp điều trị lâm sàng theo phân kỳ bệnh học (临床分阶梯治疗方案控制): Việc nắm chắc các thuật ngữ chuyên sâu như Liệu pháp tiêm corticoid khoang ống cổ tay (腕管内糖皮质激素局部封闭治疗), Nẹp cố định cổ tay ban đêm (夜间腕部固定支具), Phẫu thuật nội soi giải áp ống cổ tay (内镜下腕管释放术) giúp dịch thuật viên hoàn thành tốt công việc phiên dịch tại các hội thảo y học hoặc các buổi hội chẩn trực tuyến quốc tế.

 

Để lại một bình luận