Bệnh bại liệt tiếng Trung là gì?

 

 

Bệnh bại liệt là gì?

Bệnh bại liệt (Poliomyelitis) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nhóm A do vi-rút bại liệt Polio gây ra, lây lan chủ yếu qua đường phân – miệng, có khả năng xâm nhập sâu vào hệ thần kinh trung ương, phá hủy các tế bào sừng trước tủy sống và dẫn đến hậu quả liệt cơ cơ học không thể phục hồi.

Bệnh bại liệt 是指由脊髓灰质炎病毒引起的急性肠道传染病,主要通过粪-口途径传播。该病毒可深度侵入中枢神经系统,特异性破坏脊髓前角运动神经元,从而导致受累肌肉发生不可逆转的弛缓性麻痹,在汉语中医学学名为“脊髓灰质炎”,民间通称为“小儿麻痹症”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bệnh bại liệt tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 脊髓灰质炎 / 小儿麻痹症

(Jǐsuǐ huīzhìyán / Xiǎo’ér mábìzhèng)

Tiếng Trung phồn thể 脊髓灰質炎 / 小兒麻痹症
Tiếng Anh Poliomyelitis
Polio

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Bệnh bại liệt

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 23/05/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

接种脊髓灰质炎疫苗是目前全球公认预防该病毒感染、保护儿童健康最有效的手段。
Tiêm chủng vắc-xin bại liệt hiện là biện pháp hữu hiệu nhất được toàn cầu công nhận để phòng ngừa nhiễm loại vi-rút này và bảo vệ sức khỏe trẻ em.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 减毒活疫苗 (Jiǎndú huóyìmiáo) – Vắc-xin sống giảm độc lực (OPV – dạng uống).
  • 灭活疫苗 (Mièhuó yìmiáo) – Vắc-xin bất hoạt (IPV – dạng tiêm).
  • 弛缓性瘫痪 (Chíhuǎnxìng tānhuàn) – Liệt mềm / Liệt vô lực.
  • 粪口途径 (Fèn-kǒu tújìng) – Con đường lây truyền phân – miệng.
  • 运动神经元 (Yùndòng shénjīngyuán) – Tế bào thần kinh vận động.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Bệnh bại liệt

Đặc điểm dịch tễ học của bệnh bại liệt là tính lây lan mạnh mẽ trong cộng đồng, đặc biệt tại những khu vực có điều kiện vệ sinh môi trường kém. Khi vi-rút xâm nhập vào tủy sống, tổn thương cơ học thường mang tính chất không đối xứng, phổ biến nhất ở các cơ chi dưới khiến chân bị teo nhỏ và mất đi chức năng vận động.

Một thể trạng nguy hiểm khác của bệnh lý này là gây liệt cơ hô hấp, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh nếu không có sự can thiệp của thiết bị thở nhân tạo. Giai đoạn ủ bệnh thường kéo dài âm thầm từ 7 đến 14 ngày, và người nhiễm bệnh không triệu chứng vẫn có khả năng đào thải vi-rút ra ngoài môi trường thông qua chất thải sinh hoạt.

该疾病的流行病学特点表现为具有极强的群体传播性,尤其在环境卫生设施落后的区域。当病毒侵袭脊髓时,引起的肌肉损伤通常呈现不对称性,以下肢肌肉瘫痪最为多见,导致患肢肌肉萎缩并丧失自主运动功能。该病理进展中最危重的临床表现是累及呼吸肌,若无人工机械通气干预将直接危及生命。其潜伏期通常隐匿持续 7 至 14 天,且无症状感染者同样具备通过粪便向外界环境排毒的传染源特征。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Bệnh bại liệt” trong thực tế

Trong thực tế giám sát y tế công cộng và quản lý dịch bệnh quốc tế, căn bệnh này là đối tượng kiểm soát nghiêm ngặt của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hướng tới mục tiêu thanh toán hoàn toàn trên toàn cầu.

Việc đồng bộ hóa kho từ vựng chuyên ngành song ngữ Trung – Việt về quy trình kiểm định chất lượng “vắc-xin bất hoạt” giúp các cơ quan quản lý dược phẩm và biên dịch viên hoàn thiện thủ tục cấp phép lưu hành vắc-xin nhập khẩu.

Thêm vào đó, việc lưu trữ hồ sơ tiêm chủng định kỳ của trẻ em tại các trung tâm y tế dự phòng là căn cứ dữ liệu pháp lý kỹ thuật quan trọng để xuất trình khi làm thủ tục nhập học hoặc xin visa định cư tại các quốc gia phát triển.

在公共卫生监测与国际疾病控制实践中,该内科疾病是世界卫生组织(WHO)旨在实现全球彻底根除的重点监管对象。系统化规范“灭活疫苗质量检定”、“血清学监测”等中越双语术语体系,有助于药品监督管理部门及医药翻译人员高效完成进口生物制品通关审批。此外,各级疾病预防控制中心建立的儿童预防接种卡,也是个体在办理跨国入学手续或申请发达国家定居签证时,必须依法出具的核心免疫屏障技术证明文件。

Xạ trị ung thư tiếng Trung là gì?

Dị ứng tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Cơ chế tác động của hai loại vắc-xin chính: Trong các giáo trình dịch thuật miễn dịch học, cần phân biệt rõ cơ chế của Vắc-xin uống OPV (口服脊髓灰质炎减毒活疫苗) – kích thích miễn dịch đường ruột tốt, và Vắc-xin tiêm IPV (注射用脊髓灰质炎灭活疫苗) – độ an toàn cao, không rủi ro gây liệt do đột biến đảo ngược của chủng vi-rút vắc-xin.

Triệu chứng lâm sàng thể điển hình: Diễn tiến bệnh lý từ thể không liệt (无瘫痪型) với biểu hiện giống cúm mùa, cho đến thể liệt cơ (瘫痪型) được phân tích chuyên sâu qua các thuật ngữ như Mất phản xạ gân xương (腱反射消失) và Biến dạng khớp (关节畸形).

Ứng dụng dịch thuật báo cáo dịch tễ học: Việc nắm vững các cụm từ như Ca bệnh liệt mềm cấp (急性弛缓性瘫痪病例 – AFP) hỗ trợ các chuyên gia dịch thuật chuyển ngữ chính xác các báo cáo giám sát y tế khẩn cấp gửi các tổ chức y tế quốc tế.

 

Để lại một bình luận