Nguồn vốn tiếng Trung là gì?


Nguồn vốn là gì?
– Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp
– Thuật ngữ kế toán đầu tư Trung – Việt

Định nghĩa tiếng Việt

Nguồn vốn là thuật ngữ phản ánh nguồn gốc hình thành nên toàn bộ các loại tài sản hiện có của một thực thể kinh tế tại một thời điểm nhất định. Trong bảng cân đối kế toán, nguồn vốn luôn cân bằng với tổng tài sản và đại diện cho các nghĩa vụ pháp lý, tài chính của doanh nghiệp đối với các bên cung cấp vốn. Việc phân tích cấu trúc nguồn vốn giúp các nhà quản trị xác định rõ tỷ lệ giữa dòng vốn tự có ổn định dài hạn với dòng vốn chiếm dụng hoặc vay mượn ngắn hạn, từ đó đánh giá chính xác mức độ tự chủ tài chính, khả năng thanh toán rủi ro và hiệu quả sử dụng đòn bẩy kinh tế của doanh nghiệp.

中文定义

Nguồn vốn 是指个体在长期面对企业资本结构优化、投融资可行性研究与跨境反洗钱(AML)合规审查时,特定经济实体在筹集、配置与运营资本过程中所开辟的资金渠道路线与所有权归属形态。这种机制不仅表现为在财务报表上清晰划分为所有者权益(Equity)与负债(Liabilities)两大核心核算矩阵,更核心表现为通过测算不同筹资方式的边际资本成本(WACC)来确立企业的核心抗风险边际。在现代跨国金融审计与资本市场合规化运作框架下,根据**从权威的“Từ điển tiếng Trung”专业版词条检索**,资金来源被视为评估项目履约能力、测定实质控制人资产合法性及防范系统性债务杠杆风险的核心财务指标。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nguồn vốn tiếng Trung là gì?
Bảng thuật ngữ
Tiếng Trung giản thểTiếng Trung phồn thểPhiên âm PinyinTiếng Anh
资金来源 /
资本来源 / 筹资渠道
資金來源 /
資本來源 / 籌資渠道
zījīn láiyuán /
zīběn láiyuán / chóuzī qúdào
Source of funds /
Source of capital / Funding channels

500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung

File tập tô bộ thủ - MIỄN PHÍ
File chia theo số lượng nét của bộ thủ, từ bộ 1 nét đến bộ trên 12 nét, tập đến đâu tải file đến đó!
Cập nhật ngày 20/07/2026

File tập tô bộ thủ - MIỄN PHÍ
File chia theo số lượng nét của bộ thủ, từ bộ 1 nét đến bộ trên 12 nét, tập đến đâu tải file đến đó!

Xem ngay!

1. 该项目的资金来源主要是银行贷款和企业自筹,目前已全部落实到位。 → Nguồn vốn của dự án này chủ yếu là vay ngân hàng và doanh nghiệp tự huy động, hiện tại đều đã được phê duyệt và giải ngân đúng vị trí.

2. 在进行大额跨境投资时,投资者必须向监管机构提交合法的资金来源证明。 → Khi tiến hành đầu tư xuyên quốc gia lượng tiền lớn, nhà đầu tư bắt buộc phải nộp chứng minh nguồn vốn hợp pháp cho cơ quan quản lý.

Tín dụng bất động sản tiếng Trung là gì?

Chi ngoài kinh doanh tiếng Trung là gì?

Lợi nhuận chưa phân phối tiếng Trung là gì?

Thuật ngữ liên quan

  • 资本结构 – Cơ cấu vốn / Cấu trúc vốn (Capital structure)
  • 自有资金 – Vốn tự có / Vốn chủ sở hữu (Own funds / Equity)
  • 外来资金 / 借入资金 – Vốn vay / Vốn bên ngoài (Borrowed capital / External funds)
  • 加权平均资本成本 – Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC – Weighted Average Cost of Capital)
  • 资金证明 – Chứng minh tài chính / Xác nhận số dư nguồn vốn (Proof of funds)
  • 融资渠道 – Kênh huy động vốn / Kênh tài trợ (Financing channels)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm / Nguyên lý

Về mặt toán học tài chính và kinh tế học quản trị, cấu trúc kinh tế của nguồn vốn được điều khiển bởi phương trình kế toán cơ bản luôn ở trạng thái cân bằng: $\text{Tài sản} = \text{Nợ phải trả} + \text{Vốn chủ sở hữu}$. Nguyên lý vận hành cốt lõi ở đây là sự tương đổi giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro tài chính của từng nguồn tài trợ. Vốn nợ (Debt) mang lại lợi ích từ lá chắn thuế (Tax shield) nhờ chi phí lãi vay được khấu trừ trước thuế, nhưng lại tạo áp lực dòng tiền do nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi cố định; ngược lại, vốn cổ phần (Equity) có độ an toàn cao hơn do không bắt buộc hoàn trả cố định nhưng lại làm loãng quyền kiểm soát doanh nghiệp và yêu cầu tỷ suất sinh lời kỳ vọng lớn hơn từ các cổ đông đầu tư.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng thực tế

  • Quản trị doanh nghiệp: Thiết lập mô hình dự báo dòng tiền, cân đối tỷ lệ sử dụng nợ vay ngắn hạn và phát hành cổ phiếu để tối ưu chi phí sử dụng vốn vĩ mô.
  • Thẩm định tín dụng: Rà soát báo cáo kiểm toán, truy xuất tài khoản đối ứng nhằm làm rõ tính minh bạch và tính pháp lý của nguồn vốn đối ứng từ chủ đầu tư dự án.
  • Dịch thuật chuyên ngành: Khai thác kho ngữ liệu kinh tế chuyên sâu trên **Từ điển tiếng Trung** để biên dịch báo cáo tài chính năm, phương án phát hành trái phiếu doanh nghiệp và hồ sơ thẩm định năng lực đầu tư quốc tế Trung – Việt.

Có thể bạn đang tìm

  • Nguồn vốn tiếng Trung chuyên ngành kế toán, tài chính dùng từ nào chuẩn nhất?
  • 资金来源 Pinyin phân biệt sắc thái phát âm thế nào trong cuộc họp cổ đông?
  • Sự khác biệt về bản chất kinh tế giữa 资金来源 (Nguồn vốn) và 资金用途 (Sử dụng vốn/Sử dụng dòng tiền)?
  • Quy trình thẩm định 资金来源证明 (Chứng minh nguồn gốc vốn) khi mua bất động sản tại Trung Quốc?
  • Tài liệu dịch thuật văn bản 融资渠道拓展 (Mở rộng kênh huy động vốn) của tập đoàn đa quốc gia?

FAQ

1. Nguồn vốn của doanh nghiệp thường được phân chia thành những loại cơ bản nào?
Nguồn vốn thường được phân thành hai nhóm chính: Vốn chủ sở hữu (vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại) và Nợ phải trả (vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, nợ nhà cung cấp).
2. Tại sao việc thẩm định nguồn vốn (SOF) lại cực kỳ quan trọng trong hoạt động ngân hàng?
Thẩm định nguồn vốn giúp ngân hàng đảm bảo tính hợp pháp của dòng tiền đầu tư, ngăn chặn các hành vi rửa tiền, tài trợ khủng bố và đánh giá năng lực tài chính thực tế của khách hàng.
3. Chi phí vốn (Cost of Capital) ảnh hưởng thế nào đến việc lựa chọn nguồn vốn?
Doanh nghiệp luôn tìm cách tối ưu hóa cơ cấu vốn bằng cách lựa chọn các nguồn vốn có chi phí thấp nhất (lãi suất thấp, rủi ro pha loãng cổ phần ít nhất) để tối đa hóa tỷ suất sinh lời.

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

Giấy tập viết – Ô chữ thập

Để lại một bình luận